Chiến Lợi Phẩm & Cầu Thưởng Theo Giai Đoạn
Tỉ Lệ Rơi Chiến Lợi Phẩm Nâng Cấp
Đầu trận, trò chơi bí mật tung một lần để xác định có bao nhiêu giai đoạn nhận chiến lợi phẩm “Nâng Cấp”. Các bảng chiến lợi phẩm theo giai đoạn bên dưới đã tính sẵn xác suất này.
| Lượt roll | Tỉ Lệ |
|---|---|
| Không có kết quả cao | 63% |
| Một kết quả cao | 30% |
| Hai kết quả cao | 5.8% |
| Ba kết quả cao | 1% |
| Tất cả đều cao | 0.2% |
Chiến Lợi Phẩm
| Chiến Lợi Phẩm | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 31% | |
| 31% | |
| 10.6% | |
| 10.6% | |
| 5.3% | |
| 2.8% | |
| 2.8% | |
| 2.3% | |
| 2.3% | |
| 1.1% |
Cầu Bạc (Giai đoạn 1–2)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 48% | |
| 47% | |
| 1% | |
| 3% | |
| 1% |
Cầu Xanh (Giai đoạn 1–3)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 31% | |
| 33% | |
| 31% | |
| 2% | |
| 1% | |
| 2% |
Chiến Lợi Phẩm
| Chiến Lợi Phẩm | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 17.7% | |
| 17.7% | |
| 17.7% | |
| 13.3% | |
| 13.3% | |
| 5% | |
| 5% | |
| 4.4% | |
| 4.4% | |
| 1.4% |
Cầu Xanh (Giai đoạn 1–3)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 31% | |
| 33% | |
| 31% | |
| 2% | |
| 1% | |
| 2% |
Cầu Bạc (Giai đoạn 1–2)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 48% | |
| 47% | |
| 1% | |
| 3% | |
| 1% |
Cầu Vàng (Giai đoạn 2–3)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 20% | |
| 15% | |
| 3% | |
| 15% | |
| 13% | |
| 10% | |
| 18% | |
| 3% | |
| 3% |
Chiến Lợi Phẩm
| Chiến Lợi Phẩm | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 17.7% | |
| 17.7% | |
| 17.7% | |
| 13.3% | |
| 13.3% | |
| 4.4% | |
| 4.4% | |
| 3.5% | |
| 3.3% | |
| 2.8% | |
| 1.5% | |
| 0.2% |
Cầu Bạc (Giai đoạn 3 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 49% | |
| 46% | |
| 1% | |
| 3% | |
| 1% |
Cầu Xanh (Giai đoạn 1–3)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 31% | |
| 33% | |
| 31% | |
| 2% | |
| 1% | |
| 2% |
Cầu Vàng (Giai đoạn 2–3)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 20% | |
| 15% | |
| 3% | |
| 15% | |
| 13% | |
| 10% | |
| 18% | |
| 3% | |
| 3% |
Cầu Kim Cương (Giai đoạn 3 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 15% | |
| 15% | |
| 15% | |
| 15% | |
| 10% | |
| 15% | |
| 15% |
Chiến Lợi Phẩm
| Chiến Lợi Phẩm | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 17.7% | |
| 17.7% | |
| 17.7% | |
| 13.3% | |
| 13.3% | |
| 4.4% | |
| 4.4% | |
| 3.6% | |
| 3.4% | |
| 3.1% | |
| 0.9% | |
| 0.3% |
Cầu Bạc (Giai đoạn 3 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 49% | |
| 46% | |
| 1% | |
| 3% | |
| 1% |
Cầu Xanh (Giai đoạn 4 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 49% | |
| 47% | |
| 1% | |
| 3% |
Cầu Vàng (Giai đoạn 4 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 15.8% | |
| 21.1% | |
| 21.1% | |
| 15.8% | |
| 10.5% | |
| 5.3% | |
| 5.3% | |
| 5.3% |
Cầu Kim Cương (Giai đoạn 3 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 15% | |
| 15% | |
| 15% | |
| 15% | |
| 10% | |
| 15% | |
| 15% |
Xerath
| Rơi ra | Máu quái |
|---|---|
| 66% | |
| 33% | |
| 0% |
Cầu Bạc (Giai đoạn 3 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 49% | |
| 46% | |
| 1% | |
| 3% | |
| 1% |
Cầu Xanh (Giai đoạn 4 trở đi)
| Vật phẩm bên trong | Tỉ Lệ |
|---|---|
| 49% | |
| 47% | |
| 1% | |
| 3% |
Loot tables and drop rates for Set 18; the game stays the source of truth.