Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Dao Điện Statikk
Loại: Trang bị OrnnB Tier
Mỗi đòn đánh thứ ba gây thêm sát thương phép bằng 30 + 50% Sức Mạnh Phép Thuật của chủ sở hữu lên 4 kẻ địch.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.32
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 453.7%
Tỷ lệ thắng11.8%
Số trận được phân tích170.981TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Kayle | S | 3.94 | -0.40 | 15.6% | 8.63032.4% |
Master Yi | B | 4.19 | -0.35 | 10.1% | 1.2134.6% |
LeBlanc | B | 4.32 | -0.19 | 10.4% | 1.5545.8% |
Azir | B | 4.42 | +0.03 | 9.2% | 4.47516.8% |
Xayah | C | 4.48 | -0.21 | 9.2% | 7943.0% |
Tristana | C | 4.51 | -0.14 | 10.5% | 7032.6% |
Nidalee | C | 4.42 | +0.05 | 8.4% | 1.4055.3% |
Cassiopeia | C | 4.81 | -0.06 | 8.5% | 8753.3% |
Ivern | C | 3.88 | -0.06 | 22.5% | 5342.0% |
Ahri | D | 4.50 | -0.02 | 9.0% | 4321.6% |
Caitlyn | D | 5.61 | -0.10 | 4.4% | 3161.2% |
Varus | D | 4.45 | -0.16 | 4.4% | 2490.9% |
Veigar | D | 4.62 | +0.13 | 8.4% | 6082.3% |
Teemo | D | 4.50 | +0.10 | 3.4% | 4691.8% |
Lux | D | 3.72 | +0.10 | 24.1% | 4151.6% |
Alune | D | 4.08 | +0.21 | 14.0% | 7372.8% |
Aphelios | D | 4.59 | +0.29 | 7.5% | 1.3064.9% |
Soraka | D | 4.47 | +0.21 | 8.5% | 6032.3% |
Zyra | D | 4.71 | +0.32 | 6.8% | 7662.9% |
Ezreal | D | 4.67 | +0.30 | 8.6% | 5322.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 257.8%1.395
Giai đoạn 358.4%3.395
Giai đoạn 455.5%6.656
Giai đoạn 550.2%7.049
Giai đoạn 645.7%2.652
Giai đoạn 745.8%107
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Kayle
Master Yi
LeBlanc
Azir
Xayah
Tristana
Nidalee
Cassiopeia
Ivern
Ahri
Caitlyn
Varus
Veigar
Teemo
Lux
Alune
Aphelios
Soraka
Zyra
Ezreal


