Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Găng Đấu Sĩ
Loại: Trang bị OrnnB Tier
Thu nhỏ chủ sở hữu, tăng tốc độ di chuyển và miễn nhiễm Làm Chậm, Thiêu Đốt và Vết Thương Sâu.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.32
Tỷ lệ sử dụng0.9%
Tỷ lệ top 453.6%
Tỷ lệ thắng13.2%
Số trận được phân tích149.829TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | S | 3.79 | -1.82 | 13.3% | 2.4857.9% |
Master Yi | A | 4.26 | -0.29 | 11.8% | 4.47614.2% |
Akali | A | 3.88 | -1.00 | 11.6% | 7862.5% |
Warwick | A | 4.14 | -0.79 | 10.9% | 8462.7% |
Rengar | B | 4.37 | -0.19 | 14.3% | 2.3257.4% |
Kayle | B | 4.14 | -0.19 | 14.2% | 1.9576.2% |
Xayah | B | 4.18 | -0.51 | 12.4% | 7592.4% |
Bụi Gai Đỏ | B | 4.16 | +0.04 | 13.3% | 6.36720.2% |
Caitlyn | C | 5.19 | -0.52 | 4.8% | 3511.1% |
Aphelios | C | 4.43 | +0.12 | 11.1% | 1.5164.8% |
Rồng Ngàn Tuổi | C | 3.96 | +0.23 | 21.9% | 2.8979.2% |
Varus | C | 4.33 | -0.28 | 8.3% | 2520.8% |
Draven | D | 4.41 | +0.22 | 19.3% | 1.6775.3% |
Gnar | D | 3.85 | +0.19 | 18.2% | 1.2183.9% |
Kha'Zix | D | 4.75 | +0.08 | 10.3% | 5461.7% |
Chim Mẹ | D | 4.61 | -0.02 | 8.3% | 3511.1% |
Nidalee | D | 4.65 | +0.28 | 6.1% | 1.4534.6% |
Elise | D | 5.32 | +0.10 | 6.4% | 4361.4% |
Tristana | D | 4.82 | +0.18 | 9.7% | 6382.0% |
Fiddlesticks | D | 4.50 | -0.06 | 11.8% | 1270.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 257.4%2.694
Giai đoạn 353.6%7.912
Giai đoạn 455.2%14.665
Giai đoạn 552.3%14.785
Giai đoạn 649.5%4.970
Giai đoạn 741.9%186
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Camille
Master Yi
Akali
Warwick
Rengar
Kayle
Xayah
Bụi Gai Đỏ
Caitlyn
Aphelios
Rồng Ngàn Tuổi
Varus
Draven
Gnar
Kha'Zix
Chim Mẹ
Nidalee
Elise
Tristana
Fiddlesticks


