Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả tướng

Draven

Xạ Thủ Vật Lý

  • Săn Thưởng
5
Kỹ Năng

Lốc Xoáy Tử Vong

0/110

Nội Tại: Đòn đánh nhắm vào kẻ địch ngẫu nhiên trong tầm đánh và áp dụng 1 cộng dồn chảy máu, gây sát thương vật lý trong giây. Mỗi đòn đánh có cơ hội gây thêm sát thương vật lý và áp dụng cộng dồn chảy máu. Kích hoạt: Ném 2 rìu khổng lồ về phía kẻ địch đang chịu nhiều hiệu ứng chảy máu nhất. Gây sát thương vật lý lên những kẻ địch trúng chiêu và tiêu hao cộng dồn chảy máu, lập tức gây ra toàn bộ lượng sát thương còn lại. Sau đó thu rìu về, gây sát thương vật lý lên những kẻ địch trúng chiêu. Nếu không có kẻ địch nào trúng chiêu, hoàn trả năng lượng tiêu hao.

Bleed Damage:150/225/3000150/225/3000 AP
Generic:0.12/0.12/0.120.12/0.12/0.12 AP
Physical Damage:72/72/48072/72/480 AP
Outgoing Axe Damage:100/150/400100/150/400 AP
Returning Axe Damage:30/45/10030/45/100 AP

Combo 3 trang bị phổ biến

Xếp theo số trận trong mẫu đội hình meta của TFTIQ.

117.4K số trận10.3%Hạng TB 3.79
215.8K số trận9.3%Hạng TB 3.93
35.2K số trận3.1%Hạng TB 3.96
44.7K số trận2.8%Hạng TB 3.81
54.5K số trận2.7%Hạng TB 4.13
64.4K số trận2.6%Hạng TB 3.55
74.1K số trận2.4%Hạng TB 3.55
83.2K số trận1.9%Hạng TB 3.95
92.8K số trận1.7%Hạng TB 3.70
102.7K số trận1.6%Hạng TB 4.00

Số Liệu

TFTIQ · 7 ngày qua

4.11

Hạng TB

55.0%

Top 4

21.5%

Tỉ lệ thắng

11.3%

Tỉ lệ chọn

1.5M

Số trận

Trang bị thường lên cho tướng này

  1. 1Cuồng Đao Guinsoo86.2% · Hạng TB 4.15
  2. 2Thịnh Nộ Thủy Quái49.4% · Hạng TB 3.96
  3. 3Vô Cực Kiếm30.4% · Hạng TB 4.19
  4. 4Kiếm Tử Thần26.9% · Hạng TB 3.97
  5. 5Cung Xanh13.3% · Hạng TB 4.18
  6. 6Diệt Khổng Lồ10.3% · Hạng TB 3.89

Tỉ lệ chọn và hạng TB từ mẫu đội hình meta của TFTIQ. Chỉ là gợi ý, không phải bộ đồ cố định.

Vị trí phổ biến

46%
41%

Tỉ lệ game theo ô, từ mẫu đội hình meta của TFTIQ.

Hạng theo cấp sao và số trang bị

Cấp sao

★39.4% · 5.90
★★60.4% · 3.17
★★★0.2% · 1.08

Số trang bị

04.0% · 5.08
14.3% · 5.37
28.9% · 5.70
382.9% · 3.99