Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Vô Cực Kiếm

Loại: Hoàn chỉnhC Tier

Nhận Chuẩn Xác.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.14
Tỷ lệ sử dụng40.5%
Tỷ lệ top 456.3%
Tỷ lệ thắng15.5%
Số trận được phân tích8.885.738TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
Rồng Ngàn TuổiS3.50-0.4725.6%470.90826.1%
SivirS4.30-0.2812.9%158.1098.8%
EzrealS4.16-0.2615.6%188.46010.4%
NidaleeS4.18-0.289.2%140.8727.8%
CamilleS4.52-1.218.5%26.7371.5%
DravenA4.14-0.0721.3%180.96610.0%
YunaraA4.28-0.4113.1%59.2483.3%
ApheliosA4.31+0.0110.8%179.6199.9%
VarusA4.35-0.3011.6%55.1993.1%
AkaliB4.32-0.6110.4%15.5510.9%
TristanaC4.66+0.0210.3%55.7533.1%
AsheC4.15+0.1015.2%78.4074.3%
Kog'MawC4.20-0.1810.1%25.8781.4%
CaitlynC5.61-0.114.8%27.7611.5%
XayahC4.73+0.0510.3%49.1702.7%
WarwickC4.54-0.406.5%5.3750.3%
Mầm NonD4.94+0.276.1%46.4502.6%
RengarD4.63+0.089.5%14.0070.8%
GnarD3.88+0.2317.3%27.3911.5%
SettD4.25-0.2213.6%9840.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 261.4%85.620
Giai đoạn 354.0%261.523
Giai đoạn 451.0%515.859
Giai đoạn 553.7%653.225
Giai đoạn 653.3%271.611
Giai đoạn 753.5%10.757

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.