Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Bùa Xanh

Loại: Hoàn chỉnhC Tier

Nhận thêm 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.14
Tỷ lệ sử dụng23.1%
Tỷ lệ top 456.7%
Tỷ lệ thắng14.6%
Số trận được phân tích6.099.460TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
KarmaS4.24-0.5214.7%115.64210.6%
IvernS3.41-0.5729.6%54.5935.0%
LeBlancA4.19-0.3413.6%55.3375.1%
AluneA3.79-0.1019.3%106.0359.7%
SỏiA4.17-0.1013.0%105.3869.7%
AhriA4.40-0.1411.0%75.2126.9%
SorakaA4.03-0.2513.2%52.2034.8%
EzrealA4.18-0.2014.8%57.3635.3%
VeigarA4.48-0.0110.4%142.25613.0%
CassiopeiaA4.77-0.119.5%62.4755.7%
ZyraB4.18-0.2411.6%40.6363.7%
LuxB3.57-0.0624.8%58.0465.3%
AsheB3.89-0.1916.6%27.9872.6%
MorganaB4.46-0.1313.2%33.3283.1%
SivirB4.29-0.2012.4%25.1652.3%
Kog'MawB4.14-0.249.9%20.0501.8%
YunaraC4.26-0.3712.7%12.5081.1%
Người ĐáC3.61-0.6618.6%6.7340.6%
Rồng Ngàn TuổiC3.67-0.0722.5%27.9322.6%
Mầm NonC4.37-0.359.4%12.2211.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 246.2%46.239
Giai đoạn 355.1%159.480
Giai đoạn 454.2%290.385
Giai đoạn 552.9%338.120
Giai đoạn 651.1%150.899
Giai đoạn 750.6%6.324

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.