Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Kiếm Súng Hextech
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 20% lượng sát thương gây ra. Hồi Máu Đồng Minh:
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.13
Tỷ lệ sử dụng24.2%
Tỷ lệ top 457.0%
Tỷ lệ thắng14.6%
Số trận được phân tích5.018.549TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Cassiopeia | S | 4.53 | -0.42 | 10.4% | 116.26212.2% |
Morgana | S | 4.29 | -0.34 | 15.4% | 96.35710.1% |
Caitlyn | S | 4.47 | -1.35 | 9.4% | 16.9471.8% |
Azir | S | 4.27 | -0.18 | 12.2% | 151.74415.9% |
Tristana | S | 4.39 | -0.33 | 14.8% | 62.8956.6% |
Zyra | A | 4.24 | -0.18 | 11.7% | 79.6898.4% |
Kennen | A | 3.52 | -0.50 | 23.3% | 35.1523.7% |
LeBlanc | A | 4.11 | -0.42 | 13.5% | 38.2984.0% |
Chim Mẹ | A | 4.42 | -0.24 | 7.8% | 42.7184.5% |
Soraka | A | 4.02 | -0.26 | 13.4% | 39.1014.1% |
Ivern | B | 3.44 | -0.51 | 27.1% | 19.0292.0% |
Sỏi | B | 3.98 | -0.29 | 14.1% | 29.9513.1% |
Alune | B | 3.72 | -0.16 | 19.8% | 36.2813.8% |
Rồng Ngàn Tuổi | B | 3.46 | -0.28 | 25.2% | 25.6642.7% |
Kayle | B | 4.27 | -0.07 | 12.7% | 47.8945.0% |
Ezreal | B | 4.00 | -0.37 | 17.9% | 16.2191.7% |
Gnar | B | 3.17 | -0.49 | 24.9% | 10.8501.1% |
Sivir | B | 4.11 | -0.38 | 15.3% | 13.6111.4% |
Karma | B | 4.30 | -0.34 | 11.8% | 14.6371.5% |
Veigar | B | 4.57 | +0.09 | 10.2% | 60.4876.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 254.0%34.455
Giai đoạn 353.2%136.454
Giai đoạn 455.7%315.285
Giai đoạn 553.8%398.693
Giai đoạn 651.9%166.420
Giai đoạn 750.6%6.677
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Cassiopeia
Morgana
Caitlyn
Azir
Tristana
Zyra
Kennen
LeBlanc
Chim Mẹ
Soraka
Ivern
Sỏi
Alune
Rồng Ngàn Tuổi
Kayle
Ezreal
Gnar
Sivir
Karma
Veigar



Kiếm B.F.
Gậy Quá Khổ