Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Giáp Tâm Linh
Loại: Hoàn chỉnhC Tier
Hồi lại 2% Máu đã mất mỗi giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.14
Tỷ lệ sử dụng43.3%
Tỷ lệ top 456.8%
Tỷ lệ thắng14.9%
Số trận được phân tích9.754.581TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Maokai | S | 3.70 | -0.61 | 26.2% | 228.06310.8% |
Quái Đá Krug | S | 4.00 | -0.40 | 16.3% | 247.95011.8% |
Sejuani | S | 4.10 | -0.52 | 14.3% | 117.8135.6% |
Taric | S | 3.43 | -0.40 | 26.0% | 112.4575.3% |
Người Đá | S | 4.11 | -0.18 | 14.9% | 234.34211.1% |
Rammus | S | 4.30 | -0.31 | 12.3% | 118.1515.6% |
Hecarim | S | 4.44 | -0.25 | 10.8% | 137.2736.5% |
Sett | A | 4.21 | -0.30 | 11.4% | 110.2895.2% |
Alistar | A | 4.08 | -0.45 | 12.0% | 72.8333.5% |
Fiddlesticks | A | 4.11 | -0.47 | 12.0% | 63.9673.0% |
Lillia | A | 4.08 | -0.43 | 14.7% | 65.0193.1% |
Vi | A | 4.44 | -0.18 | 10.2% | 103.0844.9% |
Amumu | A | 4.37 | -0.01 | 11.3% | 189.9819.0% |
Ornn | B | 4.55 | -0.05 | 11.4% | 107.1605.1% |
Malphite | B | 4.55 | -0.22 | 7.8% | 51.5882.4% |
Cua Kỳ Cục | C | 4.61 | -0.11 | 7.7% | 47.0972.2% |
Rek'Sai | C | 4.27 | -0.43 | 11.0% | 18.7980.9% |
Leona | C | 4.35 | -0.15 | 11.4% | 37.1121.8% |
Shen | C | 4.45 | -0.24 | 10.3% | 24.4561.2% |
Rakan | C | 4.53 | -0.30 | 12.3% | 19.6400.9% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 260.7%82.151
Giai đoạn 354.0%277.946
Giai đoạn 452.2%585.550
Giai đoạn 552.6%723.784
Giai đoạn 651.7%305.155
Giai đoạn 750.9%12.712
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Maokai
Quái Đá Krug
Sejuani
Taric
Người Đá
Rammus
Hecarim
Sett
Alistar
Fiddlesticks
Lillia
Vi
Amumu
Ornn
Malphite
Cua Kỳ Cục
Rek'Sai
Leona
Shen
Rakan



Nước Mắt Nữ Thần
Đai Khổng Lồ