Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả tướng

Alistar

Đỡ Đòn Phép

  • Thần Rừng
  • Đấu Sĩ
2
Kỹ Năng

Tiếng Gầm Chiến Thắng

30/90

Gầm thét, hồi lại Máu, thanh tẩy hiệu ứng khống chế, và hồi Máu cho 2 đồng minh có phần trăm Máu thấp nhất. Sau đó nện vào mục tiêu hiện tại, gây sát thương phép và làm choáng chúng trong giây.

Sát thương:100/150/225100/150/225 AP
Health:200/260/320200/260/320 AP
Hồi máu:276/336/396276/336/396 AP
Ally Heal:80/105/13080/105/130 AP

Combo 3 trang bị phổ biến

Xếp theo số trận trong mẫu đội hình meta của TFTIQ.

13.8K số trận1.5%Hạng TB 3.76
23.7K số trận1.5%Hạng TB 3.94
32.1K số trận0.8%Hạng TB 3.68
41.6K số trận0.6%Hạng TB 3.81
51.3K số trận0.5%Hạng TB 3.87
61.1K số trận0.4%Hạng TB 3.87
7942 số trận0.4%Hạng TB 3.58
8836 số trận0.3%Hạng TB 4.01
9788 số trận0.3%Hạng TB 3.53
10699 số trận0.3%Hạng TB 3.66

Số Liệu

TFTIQ · 7 ngày qua

4.46

Hạng TB

50.5%

Top 4

13.3%

Tỉ lệ thắng

19.0%

Tỉ lệ chọn

2.6M

Số trận

Trang bị thường lên cho tướng này

  1. 1Thú Tượng Thạch Giáp21.5% · Hạng TB 4.02
  2. 2Giáp Máu Warmog12.3% · Hạng TB 3.99
  3. 3Giáp Tâm Linh7.8% · Hạng TB 3.89
  4. 4Vương Miện Hoàng Gia4.0% · Hạng TB 3.80
  5. 5Áo Choàng Lửa3.8% · Hạng TB 4.12
  6. 6Vuốt Rồng3.6% · Hạng TB 3.98

Tỉ lệ chọn và hạng TB từ mẫu đội hình meta của TFTIQ. Chỉ là gợi ý, không phải bộ đồ cố định.

Vị trí phổ biến

12%
15%
26%
15%

Tỉ lệ game theo ô, từ mẫu đội hình meta của TFTIQ.

Hạng theo cấp sao và số trang bị

Cấp sao

★18.2% · 5.26
★★58.7% · 4.50
★★★23.0% · 3.82
★★★★0.1% · 2.73

Số trang bị

062.6% · 4.65
110.8% · 4.62
24.2% · 4.76
322.4% · 3.89