Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Thú Tượng Thạch Giáp
Loại: Hoàn chỉnhD Tier
Tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào chủ sở hữu.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.28
Tỷ lệ sử dụng94.5%
Tỷ lệ top 454.1%
Tỷ lệ thắng13.9%
Số trận được phân tích20.951.706TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rammus | S | 4.24 | -1.10 | 12.5% | 363.8388.0% |
Maokai | S | 3.79 | -0.66 | 25.3% | 400.6428.8% |
Sejuani | S | 4.17 | -0.67 | 14.6% | 304.8546.7% |
Quái Đá Krug | S | 4.04 | -0.44 | 16.1% | 457.72110.0% |
Alistar | S | 4.16 | -0.43 | 10.8% | 193.5694.2% |
Malphite | S | 4.61 | -0.42 | 7.9% | 181.0994.0% |
Sett | A | 4.39 | -0.14 | 10.6% | 315.1216.9% |
Hecarim | A | 4.55 | -0.15 | 10.4% | 291.8186.4% |
Taric | A | 3.61 | -0.23 | 24.3% | 214.1334.7% |
Người Đá | A | 4.28 | +0.01 | 14.5% | 480.31810.5% |
Vi | A | 4.51 | -0.11 | 9.6% | 206.8324.5% |
Amumu | B | 4.45 | +0.10 | 10.7% | 382.6688.4% |
Ornn | B | 4.66 | +0.10 | 10.8% | 270.1885.9% |
Fiddlesticks | C | 4.50 | -0.06 | 9.5% | 105.7152.3% |
Lillia | C | 4.44 | -0.02 | 11.8% | 109.7172.4% |
Cua Kỳ Cục | C | 4.67 | -0.05 | 7.5% | 91.2942.0% |
Rek'Sai | C | 4.63 | -0.06 | 8.0% | 44.8261.0% |
Shen | C | 4.67 | -0.01 | 9.2% | 43.0790.9% |
Leona | C | 4.60 | +0.13 | 10.0% | 69.7431.5% |
Rakan | C | 4.77 | -0.06 | 11.0% | 29.5010.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 254.9%304.954
Giai đoạn 351.2%887.912
Giai đoạn 451.4%1.561.022
Giai đoạn 552.7%1.675.569
Giai đoạn 651.3%635.809
Giai đoạn 750.8%24.302
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Rammus
Maokai
Sejuani
Quái Đá Krug
Alistar
Malphite
Sett
Hecarim
Taric
Người Đá
Vi
Amumu
Ornn
Fiddlesticks
Lillia
Cua Kỳ Cục
Rek'Sai
Shen
Leona
Rakan



Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc