Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Găng Bảo Thạch
Loại: Hoàn chỉnhD Tier
Nhận Chuẩn Xác.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.27
Tỷ lệ sử dụng38.1%
Tỷ lệ top 454.2%
Tỷ lệ thắng13.4%
Số trận được phân tích9.770.412TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Karma | S | 4.35 | -0.38 | 13.3% | 127.0396.8% |
Veigar | A | 4.44 | -0.07 | 10.9% | 171.7079.1% |
LeBlanc | A | 4.33 | -0.20 | 11.5% | 103.8515.5% |
Teemo | A | 4.22 | -0.25 | 7.2% | 91.3914.9% |
Ahri | A | 4.52 | 0.00 | 10.3% | 288.70215.4% |
Kayle | A | 4.25 | -0.10 | 13.2% | 107.3155.7% |
Sỏi | A | 4.17 | -0.09 | 12.7% | 98.0735.2% |
Kennen | B | 3.90 | -0.11 | 19.3% | 86.8674.6% |
Morgana | B | 4.59 | 0.00 | 13.2% | 99.1595.3% |
Akali | B | 4.57 | -0.37 | 7.6% | 31.8021.7% |
Diana | B | 4.30 | -0.29 | 12.0% | 38.1572.0% |
Soraka | B | 4.28 | +0.02 | 11.1% | 85.2184.5% |
Alune | B | 3.99 | +0.18 | 19.0% | 215.13111.5% |
Nidalee | C | 4.36 | -0.01 | 8.7% | 50.1992.7% |
Ivern | C | 3.82 | -0.13 | 24.8% | 31.2351.7% |
Kha'Zix | C | 4.67 | 0.00 | 8.0% | 46.1512.5% |
Zyra | C | 4.47 | +0.09 | 9.4% | 57.7903.1% |
Cóc Thành Tinh | C | 4.29 | -0.26 | 9.3% | 14.1950.8% |
Lux | C | 3.84 | +0.29 | 22.6% | 116.5956.2% |
Kog'Maw | C | 4.34 | -0.03 | 8.8% | 17.9221.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 250.8%118.165
Giai đoạn 353.9%343.610
Giai đoạn 451.9%594.550
Giai đoạn 552.8%659.928
Giai đoạn 650.0%259.619
Giai đoạn 749.3%10.111
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Karma
Veigar
LeBlanc
Teemo
Ahri
Kayle
Sỏi
Kennen
Morgana
Akali
Diana
Soraka
Alune
Nidalee
Ivern
Kha'Zix
Zyra
Cóc Thành Tinh
Lux
Kog'Maw



Gậy Quá Khổ
Găng Đấu Tập