Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Cuồng Đao Guinsoo
Loại: Hoàn chỉnhD Tier
Nhận 7% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.33
Tỷ lệ sử dụng62.3%
Tỷ lệ top 452.9%
Tỷ lệ thắng13.5%
Số trận được phân tích15.625.971TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Draven | S | 4.11 | -0.51 | 22.2% | 497.05617.0% |
Bụi Gai Đỏ | S | 3.99 | -0.41 | 16.5% | 569.13719.4% |
Rengar | S | 4.40 | -0.39 | 12.3% | 142.8804.9% |
Caitlyn | S | 5.12 | -0.85 | 6.0% | 60.1812.1% |
Master Yi | S | 4.37 | -0.35 | 9.8% | 147.6695.0% |
Tristana | A | 4.55 | -0.21 | 12.3% | 148.0035.1% |
Kayle | A | 4.34 | +0.02 | 12.6% | 231.0937.9% |
Elise | B | 5.07 | -0.17 | 9.6% | 75.1892.6% |
Azir | B | 4.46 | +0.10 | 10.4% | 211.4057.2% |
Ivern | B | 3.82 | -0.13 | 25.2% | 69.7382.4% |
Chim Mẹ | B | 4.61 | -0.02 | 6.7% | 89.3613.1% |
Nidalee | C | 4.38 | +0.01 | 9.0% | 82.5832.8% |
Aphelios | C | 4.40 | +0.24 | 9.9% | 359.91612.3% |
Xayah | C | 4.79 | +0.13 | 9.8% | 85.9062.9% |
Gnar | C | 3.65 | -0.01 | 19.1% | 28.1781.0% |
Sivir | D | 4.67 | +0.23 | 10.0% | 79.6972.7% |
Kog'Maw | D | 4.41 | +0.04 | 8.2% | 23.6690.8% |
Camille | D | 5.21 | -0.38 | 5.0% | 2.8530.1% |
Warwick | D | 4.89 | -0.03 | 4.4% | 7.6320.3% |
LeBlanc | D | 4.68 | +0.18 | 9.4% | 17.1390.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 258.4%303.807
Giai đoạn 351.9%745.889
Giai đoạn 453.0%1.099.999
Giai đoạn 552.5%1.099.530
Giai đoạn 652.1%412.565
Giai đoạn 751.7%16.212
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Draven
Bụi Gai Đỏ
Rengar
Caitlyn
Master Yi
Tristana
Kayle
Elise
Azir
Ivern
Chim Mẹ
Nidalee
Aphelios
Xayah
Gnar
Sivir
Kog'Maw
Camille
Warwick
LeBlanc



Cung Gỗ
Gậy Quá Khổ