Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả tướng

Rengar

Đấu Sĩ Vật Lý

  • Khắc Tinh
3
Kỹ Năng

Tàn Ác

10/50

Nhảy tới kẻ địch có phần trăm Máu thấp nhất trong phạm vi ô và đâm chúng, gây sát thương vật lý. Sau đó hồi máu, tăng lên tối đa dựa trên lượng Máu đã mất của họ.{Augment.Variant.RivalsAugment.AbilityTooltip}

Sát thương:255/385/650255/385/650 AP
Minimum Heal:60/90/9060/90/90 AP
Maximum Heal:120/180/180120/180/180 AP

Combo 3 trang bị phổ biến

Xếp theo số trận trong mẫu đội hình meta của TFTIQ.

17.3K số trận10.3%Hạng TB 4.15
23.2K số trận4.5%Hạng TB 4.15
31.9K số trận2.7%Hạng TB 4.20
41.7K số trận2.4%Hạng TB 4.19
51.5K số trận2.2%Hạng TB 4.31
61.3K số trận1.8%Hạng TB 4.23
71.0K số trận1.5%Hạng TB 4.05
8840 số trận1.2%Hạng TB 4.21
9786 số trận1.1%Hạng TB 4.28
10698 số trận1.0%Hạng TB 4.61

Số Liệu

TFTIQ · 7 ngày qua

4.58

Hạng TB

48.8%

Top 4

11.9%

Tỉ lệ thắng

5.5%

Tỉ lệ chọn

741.5K

Số trận

Trang bị thường lên cho tướng này

  1. 1Cuồng Đao Guinsoo59.6% · Hạng TB 4.46
  2. 2Áo Choàng Bóng Tối44.6% · Hạng TB 4.35
  3. 3Quyền Năng Khổng Lồ34.9% · Hạng TB 4.33
  4. 4Móng Vuốt Sterak15.1% · Hạng TB 4.26
  5. 5Bàn Tay Công Lý15.1% · Hạng TB 4.41
  6. 6Áo Choàng Thủy Ngân14.5% · Hạng TB 4.30

Tỉ lệ chọn và hạng TB từ mẫu đội hình meta của TFTIQ. Chỉ là gợi ý, không phải bộ đồ cố định.

Vị trí phổ biến

12%
13%
19%
18%

Tỉ lệ game theo ô, từ mẫu đội hình meta của TFTIQ.

Hạng theo cấp sao và số trang bị

Cấp sao

★1.5% · 7.35
★★29.8% · 6.17
★★★68.8% · 3.78

Số trang bị

02.6% · 5.92
13.4% · 5.55
26.0% · 6.14
388.0% · 4.35