Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Quyền Năng Khổng Lồ

Loại: Hoàn chỉnhC Tier

Nhận 2% Sức Mạnh Công Kích và 2% Sức Mạnh Phép Thuật khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 10% Khuếch Đại Sát Thương và đồng thời được miễn nhiễm khống chế.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.15
Tỷ lệ sử dụng10.8%
Tỷ lệ top 456.8%
Tỷ lệ thắng13.8%
Số trận được phân tích3.481.968TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
WarwickS4.39-0.777.3%33.0715.5%
RengarS4.26-0.4913.2%95.34216.0%
GnarS3.27-0.4124.1%64.37110.8%
EliseS4.94-0.3310.7%66.50911.1%
CamilleS4.54-1.117.9%12.9712.2%
Master YiS4.34-0.259.3%55.8809.4%
Chim MẹA4.38-0.287.8%32.8605.5%
FiddlesticksA4.19-0.3711.0%23.7994.0%
Bụi Gai ĐỏA4.08-0.0512.9%55.8469.4%
DianaA4.19-0.3912.5%19.8763.3%
Rồng Ngàn TuổiB3.77+0.0319.7%53.8189.0%
KennenB3.76-0.2419.8%19.4333.3%
TaricB3.19-0.6129.5%6.2651.0%
NidaleeB4.20-0.179.3%13.6072.3%
Người ĐáB3.96-0.3115.6%8.6161.4%
SettC4.14-0.3312.7%7.1241.2%
ViC4.30-0.3010.3%5.9811.0%
LilliaC4.00-0.4614.3%4.0270.7%
AmumuC4.11-0.2713.9%4.8800.8%
MorganaC4.62+0.0411.1%12.4582.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 261.6%21.885
Giai đoạn 355.0%72.232
Giai đoạn 454.3%155.340
Giai đoạn 551.4%210.822
Giai đoạn 649.8%92.445
Giai đoạn 748.0%4.152

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.