Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Thịnh Nộ Thủy Quái
Loại: Hoàn chỉnhC Tier
Đòn đánh cho 3.5% Sức Mạnh Công Kích cộng dồn, tối đa 15 đòn đánh. Sau 15 đòn đánh, nhận 15% Tốc Độ Đánh.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.15
Tỷ lệ sử dụng16.6%
Tỷ lệ top 456.1%
Tỷ lệ thắng15.8%
Số trận được phân tích3.798.361TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Caitlyn | S | 4.87 | -1.02 | 7.1% | 35.1664.6% |
Draven | S | 3.92 | -0.51 | 24.7% | 275.41236.0% |
Tristana | S | 4.40 | -0.29 | 12.9% | 44.0805.8% |
Aphelios | A | 4.23 | -0.11 | 10.6% | 218.32128.5% |
Xayah | B | 4.68 | 0.00 | 10.9% | 40.9125.3% |
Chim Mẹ | B | 4.52 | -0.12 | 7.9% | 22.9823.0% |
Sivir | B | 4.44 | -0.05 | 11.5% | 25.9483.4% |
Gnar | C | 3.46 | -0.20 | 21.7% | 10.4401.4% |
Yunara | C | 4.46 | -0.17 | 11.1% | 9.7271.3% |
Kog'Maw | C | 4.11 | -0.27 | 10.7% | 5.7940.8% |
Sói Hắc Ám | C | 3.94 | -0.26 | 14.8% | 4.6830.6% |
Master Yi | C | 4.49 | -0.05 | 9.9% | 6.9070.9% |
Mầm Non | C | 4.63 | -0.08 | 7.6% | 5.2360.7% |
Varus | D | 4.77 | +0.16 | 8.6% | 10.5641.4% |
Rengar | D | 4.55 | -0.01 | 10.6% | 4.2170.6% |
Ashe | D | 4.31 | +0.26 | 13.8% | 18.8252.5% |
Diana | D | 4.20 | -0.38 | 14.3% | 1.3740.2% |
Ezreal | D | 4.65 | +0.29 | 11.9% | 23.7903.1% |
Camille | D | 5.02 | -0.58 | 6.6% | 7780.1% |
Cassiopeia | D | 4.56 | -0.30 | 12.5% | 9220.1% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 263.3%30.604
Giai đoạn 355.1%103.295
Giai đoạn 447.8%220.522
Giai đoạn 553.1%283.962
Giai đoạn 653.2%117.762
Giai đoạn 753.5%4.412
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Caitlyn
Draven
Tristana
Aphelios
Xayah
Chim Mẹ
Sivir
Gnar
Yunara
Kog'Maw
Sói Hắc Ám
Master Yi
Mầm Non
Varus
Rengar
Ashe
Diana
Ezreal
Camille
Cassiopeia



Áo Choàng Bạc
Cung Gỗ