Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả tướng

Warwick

Đấu Sĩ Vật Lý

  • Gai Đen
  • Tàn Phá
2
Kỹ Năng

Cắn Xé

0/40

Cắn mục tiêu hiện tại, gây sát thương vật lý và hồi máu bằng lượng sát thương gây ra. Nhận Tốc Độ Đánh cho đến hết giao tranh.

Sát thương:215/325/500215/325/500 AP
Hồi máu:0.2/0.2/0.20.2/0.2/0.2 AP

Combo 3 trang bị phổ biến

Xếp theo số trận trong mẫu đội hình meta của TFTIQ.

13.3K số trận16.9%Hạng TB 4.34
2235 số trận1.2%Hạng TB 4.66
3224 số trận1.1%Hạng TB 4.17
4212 số trận1.1%Hạng TB 4.35
5187 số trận1.0%Hạng TB 4.27
6122 số trận0.6%Hạng TB 4.46
7111 số trận0.6%Hạng TB 4.32
8103 số trận0.5%Hạng TB 4.17
999 số trận0.5%Hạng TB 4.38
1092 số trận0.5%Hạng TB 3.97

Số Liệu

TFTIQ · 7 ngày qua

5.04

Hạng TB

40.7%

Top 4

5.5%

Tỉ lệ thắng

3.7%

Tỉ lệ chọn

497.4K

Số trận

Trang bị thường lên cho tướng này

  1. 1Ngọn Giáo Shojin37.1% · Hạng TB 4.49
  2. 2Quyền Năng Khổng Lồ35.4% · Hạng TB 4.42
  3. 3Móng Vuốt Sterak31.1% · Hạng TB 4.41
  4. 4Áo Choàng Thủy Ngân9.3% · Hạng TB 4.61
  5. 5Áo Choàng Bóng Tối7.7% · Hạng TB 4.35
  6. 6Bàn Tay Công Lý7.2% · Hạng TB 4.39

Tỉ lệ chọn và hạng TB từ mẫu đội hình meta của TFTIQ. Chỉ là gợi ý, không phải bộ đồ cố định.

Vị trí phổ biến

21%
11%
21%
11%

Tỉ lệ game theo ô, từ mẫu đội hình meta của TFTIQ.

Hạng theo cấp sao và số trang bị

Cấp sao

★19.3% · 5.32
★★26.9% · 5.39
★★★52.0% · 4.42
★★★★1.8% · 2.35

Số trang bị

033.6% · 5.23
16.6% · 5.21
22.9% · 5.91
357.0% · 4.47