Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Áo Choàng Bóng Tối
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Khi còn 60% Máu, trở nên không thể bị nhắm tới trong thoáng chốc, loại bỏ mọi hiệu ứng bất lợi và hồi lại 20% Máu đã mất.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.99
Tỷ lệ sử dụng30.4%
Tỷ lệ top 459.6%
Tỷ lệ thắng16.4%
Số trận được phân tích4.685.076TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Bụi Gai Đỏ | S | 3.93 | -0.51 | 16.9% | 538.75143.6% |
Rengar | S | 4.30 | -0.47 | 13.1% | 108.0588.7% |
Master Yi | S | 4.29 | -0.46 | 10.4% | 126.32510.2% |
Kennen | S | 3.52 | -0.53 | 25.3% | 83.1286.7% |
Camille | S | 4.42 | -1.29 | 9.1% | 21.9141.8% |
Gnar | S | 3.26 | -0.42 | 24.4% | 57.9094.7% |
Akali | S | 4.47 | -0.52 | 8.3% | 37.3303.0% |
Nidalee | A | 4.02 | -0.39 | 10.8% | 46.9983.8% |
Kha'Zix | A | 4.61 | -0.08 | 9.0% | 70.9065.7% |
Rồng Ngàn Tuổi | A | 3.72 | -0.02 | 21.1% | 81.5996.6% |
Diana | B | 4.25 | -0.33 | 12.5% | 18.0111.5% |
Morgana | C | 4.48 | -0.11 | 13.3% | 17.5601.4% |
Warwick | C | 4.53 | -0.42 | 6.9% | 7.5080.6% |
Taric | C | 3.26 | -0.54 | 26.8% | 2.8810.2% |
Fiddlesticks | C | 4.20 | -0.36 | 11.4% | 3.9320.3% |
Người Đá | C | 3.97 | -0.30 | 16.1% | 4.1790.3% |
Aphelios | D | 3.95 | -0.35 | 16.6% | 2.9770.2% |
Alune | D | 3.44 | -0.44 | 23.7% | 1.9330.2% |
Lillia | D | 4.08 | -0.38 | 15.3% | 2.1340.2% |
Ivern | D | 3.67 | -0.28 | 25.9% | 2.3940.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.4%84.380
Giai đoạn 351.4%272.570
Giai đoạn 457.2%483.292
Giai đoạn 553.1%549.925
Giai đoạn 652.0%230.171
Giai đoạn 750.8%10.058
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Bụi Gai Đỏ
Rengar
Master Yi
Kennen
Camille
Gnar
Akali
Nidalee
Kha'Zix
Rồng Ngàn Tuổi
Diana
Morgana
Warwick
Taric
Fiddlesticks
Người Đá
Aphelios
Alune
Lillia
Ivern


Kiếm B.F.
Giáp Lưới