Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Lời Thề Hộ Vệ
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận 20 Năng Lượng. Khi còn 40% Máu, nhận 15 Năng Lượng và Lá Chắn bằng 20% Máu tối đa.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.99
Tỷ lệ sử dụng31.9%
Tỷ lệ top 459.7%
Tỷ lệ thắng16.2%
Số trận được phân tích5.469.121TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Lillia | S | 3.93 | -0.64 | 16.7% | 97.6017.6% |
Người Đá | S | 3.95 | -0.43 | 16.2% | 522.51640.5% |
Maokai | S | 3.72 | -0.48 | 25.1% | 85.4636.6% |
Taric | S | 3.33 | -0.50 | 27.3% | 77.3986.0% |
Fiddlesticks | A | 3.94 | -0.64 | 14.0% | 34.6532.7% |
Hecarim | A | 4.39 | -0.28 | 11.3% | 72.9625.7% |
Sejuani | A | 4.05 | -0.50 | 14.2% | 32.2772.5% |
Amumu | A | 4.30 | -0.08 | 13.4% | 82.6706.4% |
Quái Đá Krug | B | 4.15 | -0.17 | 13.8% | 54.0224.2% |
Sett | B | 4.27 | -0.21 | 11.3% | 43.3413.4% |
Alistar | B | 4.06 | -0.44 | 13.2% | 23.3371.8% |
Leona | B | 3.96 | -0.54 | 13.8% | 15.9441.2% |
Rek'Sai | B | 3.95 | -0.75 | 13.4% | 9.8270.8% |
Yorick | B | 3.97 | -0.64 | 15.1% | 11.7980.9% |
Vi | B | 4.46 | -0.14 | 10.1% | 34.7992.7% |
Kennen | B | 3.31 | -0.70 | 26.5% | 9.9270.8% |
Rammus | B | 4.40 | -0.15 | 10.9% | 29.2702.3% |
Shen | C | 4.14 | -0.56 | 12.7% | 10.3260.8% |
Ornn | C | 4.48 | -0.11 | 11.4% | 29.1842.3% |
Rakan | C | 4.40 | -0.43 | 13.0% | 12.7681.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.8%45.673
Giai đoạn 350.7%145.615
Giai đoạn 450.1%327.724
Giai đoạn 553.4%465.225
Giai đoạn 652.7%219.495
Giai đoạn 752.2%9.445
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Lillia
Người Đá
Maokai
Taric
Fiddlesticks
Hecarim
Sejuani
Amumu
Quái Đá Krug
Sett
Alistar
Leona
Rek'Sai
Yorick
Vi
Kennen
Rammus
Shen
Ornn
Rakan


Nước Mắt Nữ Thần
Giáp Lưới