Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Găng Đạo Tặc
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Mỗi vòng: Mang 2 trang bị ngẫu nhiên. [Tốn 3 ô trang bị.]
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.98
Tỷ lệ sử dụng32.1%
Tỷ lệ top 459.5%
Tỷ lệ thắng16.6%
Số trận được phân tích7.249.400TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Kennen | S | 3.55 | -0.53 | 26.0% | 126.21811.6% |
Gnar | S | 3.30 | -0.40 | 25.4% | 134.06912.3% |
Taric | S | 3.34 | -0.50 | 28.2% | 88.7518.1% |
Diana | S | 4.22 | -0.39 | 14.3% | 80.5367.4% |
Người Đá | S | 4.02 | -0.26 | 15.7% | 107.9379.9% |
Fiddlesticks | A | 4.28 | -0.30 | 11.8% | 83.3707.6% |
Amumu | A | 4.02 | -0.38 | 18.1% | 54.8885.0% |
Lillia | A | 4.09 | -0.41 | 14.2% | 46.0484.2% |
Vi | A | 4.28 | -0.33 | 11.7% | 50.7154.6% |
Sett | B | 4.07 | -0.42 | 12.7% | 40.4143.7% |
Leona | B | 4.00 | -0.51 | 14.7% | 33.5273.1% |
Rek'Sai | B | 4.13 | -0.59 | 13.4% | 25.0592.3% |
Yorick | B | 4.08 | -0.54 | 14.1% | 24.4622.2% |
Ivern | B | 3.53 | -0.43 | 27.0% | 28.3682.6% |
Hecarim | B | 4.45 | -0.22 | 11.2% | 44.5204.1% |
Shen | B | 4.14 | -0.56 | 13.0% | 18.8001.7% |
Quái Đá Krug | B | 4.20 | -0.12 | 11.2% | 47.1994.3% |
Soraka | B | 3.95 | -0.33 | 13.8% | 25.7232.4% |
Ornn | B | 4.16 | -0.43 | 12.6% | 17.9581.6% |
Elise | C | 4.74 | -0.49 | 15.7% | 14.1431.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 261.7%16.871
Giai đoạn 353.7%97.646
Giai đoạn 452.4%266.192
Giai đoạn 553.7%417.810
Giai đoạn 653.6%192.731
Giai đoạn 752.9%8.496
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Kennen
Gnar
Taric
Diana
Người Đá
Fiddlesticks
Amumu
Lillia
Vi
Sett
Leona
Rek'Sai
Yorick
Ivern
Hecarim
Shen
Quái Đá Krug
Soraka
Ornn
Elise


Găng Đấu Tập