Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Bùa Đỏ

Loại: Hoàn chỉnhA Tier

Đòn Đánh và Kỹ Năng gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình3.96
Tỷ lệ sử dụng25.3%
Tỷ lệ top 460.1%
Tỷ lệ thắng16.7%
Số trận được phân tích4.252.162TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
AsheS3.66-0.5420.6%102.48011.6%
Rồng Ngàn TuổiS3.20-0.5727.9%61.9257.0%
SivirS4.14-0.4113.8%78.3178.9%
EzrealS4.06-0.3515.2%111.00412.6%
MorganaS4.23-0.3914.4%72.0838.2%
Kog'MawS3.89-0.5312.1%43.6334.9%
DravenS3.78-0.4526.4%47.5085.4%
YunaraA4.20-0.4714.2%35.2504.0%
ApheliosA4.12-0.2011.8%55.3366.3%
ZyraA4.14-0.2811.7%41.4344.7%
KayleA4.04-0.3115.2%37.8704.3%
KennenA3.38-0.6325.4%18.6682.1%
LeBlancA4.25-0.2712.6%40.4154.6%
IvernA3.38-0.5729.3%20.1022.3%
GnarA3.07-0.5925.9%19.0112.2%
CassiopeiaB4.48-0.4011.8%21.3902.4%
LuxB3.35-0.2826.6%21.8172.5%
AluneB3.71-0.1719.3%23.0852.6%
XayahC4.54-0.1510.8%18.7492.1%
VarusC4.42-0.209.5%13.3091.5%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 259.8%16.224
Giai đoạn 355.9%87.113
Giai đoạn 454.1%245.839
Giai đoạn 554.2%365.957
Giai đoạn 652.1%165.667
Giai đoạn 751.7%6.831

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.