Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Chùy Đoản Côn
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Đòn Chí Mạng sẽ cho 5% Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.93
Tỷ lệ sử dụng19.6%
Tỷ lệ top 460.8%
Tỷ lệ thắng17.3%
Số trận được phân tích3.473.819TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.29 | -0.55 | 27.9% | 176.70625.1% |
Ezreal | S | 3.96 | -0.45 | 17.7% | 70.0069.9% |
Sivir | S | 4.15 | -0.38 | 13.6% | 48.3366.9% |
Teemo | S | 4.03 | -0.43 | 8.3% | 42.4366.0% |
Yunara | S | 4.00 | -0.66 | 15.7% | 23.0623.3% |
Ahri | A | 4.39 | -0.16 | 11.1% | 112.35715.9% |
Kennen | A | 3.46 | -0.56 | 23.8% | 22.8133.2% |
Soraka | B | 4.02 | -0.25 | 13.1% | 30.3194.3% |
Karma | B | 4.11 | -0.54 | 15.4% | 11.6361.7% |
Nidalee | B | 4.12 | -0.26 | 10.2% | 20.1742.9% |
LeBlanc | B | 4.08 | -0.43 | 12.6% | 11.7411.7% |
Varus | B | 4.05 | -0.57 | 12.9% | 8.7771.2% |
Gnar | B | 3.38 | -0.28 | 21.5% | 15.9802.3% |
Ashe | B | 3.86 | -0.22 | 17.2% | 17.3442.5% |
Aphelios | B | 4.22 | -0.09 | 11.0% | 24.6763.5% |
Kog'Maw | B | 3.94 | -0.44 | 10.8% | 8.9671.3% |
Draven | C | 4.10 | -0.09 | 20.2% | 21.7143.1% |
Tristana | C | 4.35 | -0.31 | 12.9% | 8.8631.3% |
Alune | C | 3.91 | +0.04 | 19.5% | 26.8173.8% |
Camille | C | 4.59 | -1.01 | 8.2% | 2.1920.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 257.0%26.507
Giai đoạn 354.3%93.649
Giai đoạn 451.5%222.752
Giai đoạn 553.1%333.262
Giai đoạn 651.8%160.017
Giai đoạn 750.9%7.025
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Rồng Ngàn Tuổi
Ezreal
Sivir
Teemo
Yunara
Ahri
Kennen
Soraka
Karma
Nidalee
LeBlanc
Varus
Gnar
Ashe
Aphelios
Kog'Maw
Draven
Tristana
Alune
Camille



Đai Khổng Lồ
Găng Đấu Tập