Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Trái Tim Kiên Định
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Nhận 5% Chống Chịu. Khi còn hơn 50% Máu, thay vào đó nhận 15% Chống Chịu.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.95
Tỷ lệ sử dụng16.1%
Tỷ lệ top 460.8%
Tỷ lệ thắng15.5%
Số trận được phân tích3.263.874TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Maokai | S | 3.51 | -0.68 | 26.3% | 54.1428.0% |
Taric | S | 3.14 | -0.69 | 29.5% | 51.0027.6% |
Người Đá | S | 3.86 | -0.43 | 16.8% | 78.87211.7% |
Quái Đá Krug | S | 3.79 | -0.54 | 15.5% | 42.8366.3% |
Amumu | S | 4.03 | -0.37 | 14.1% | 63.1619.4% |
Sett | S | 4.08 | -0.42 | 12.4% | 49.0177.3% |
Fiddlesticks | S | 3.98 | -0.60 | 13.0% | 30.1884.5% |
Sejuani | S | 3.96 | -0.59 | 14.7% | 30.1874.5% |
Hecarim | S | 4.22 | -0.45 | 12.0% | 37.3575.5% |
Alistar | S | 3.91 | -0.61 | 13.2% | 25.8723.8% |
Vi | A | 4.16 | -0.45 | 11.4% | 31.9794.7% |
Rammus | A | 4.30 | -0.26 | 10.0% | 47.6377.1% |
Lillia | A | 3.97 | -0.52 | 14.6% | 23.8053.5% |
Yorick | A | 3.86 | -0.76 | 15.1% | 11.8181.8% |
Leona | A | 3.90 | -0.60 | 14.0% | 14.5302.2% |
Rek'Sai | B | 4.01 | -0.69 | 12.7% | 11.1771.7% |
Ornn | B | 4.44 | -0.15 | 11.4% | 30.0694.5% |
Malphite | B | 4.51 | -0.25 | 8.2% | 21.0313.1% |
Cua Kỳ Cục | B | 4.30 | -0.43 | 9.2% | 12.5021.9% |
Shen | B | 4.05 | -0.64 | 12.6% | 8.0601.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 256.5%13.616
Giai đoạn 353.2%47.934
Giai đoạn 452.1%136.288
Giai đoạn 552.0%217.714
Giai đoạn 650.6%118.256
Giai đoạn 750.4%5.395
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Maokai
Taric
Người Đá
Quái Đá Krug
Amumu
Sett
Fiddlesticks
Sejuani
Hecarim
Alistar
Vi
Rammus
Lillia
Yorick
Leona
Rek'Sai
Ornn
Malphite
Cua Kỳ Cục
Shen



Giáp Lưới
Găng Đấu Tập