Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả tướng

Amumu

Đỡ Đòn Phép

  • Hỏa Ngục
  • Dũng Sĩ
4
Kỹ Năng

Giận Dữ

30/125

Nội Tại: Mỗi giây, hồi lại Máu và gây sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi ô. Kích Hoạt: Gây sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi ô và Làm Choáng chúng trong giây, tăng thành giây nếu mục tiêu đang bị Thiêu Đốt.

Health:20/25/10020/25/100 AP
Hồi máu:33/33.125/5633/33.125/56 AP
Sát thương nội tại:12/18/15012/18/150 AP
Sát thương:100/150/2000100/150/2000 AP
Generic:1.5/1.5/6.51.5/1.5/6.5 AP
Generic:2.5/2.5/12.52.5/2.5/12.5 AP

Từ khóa

  • Thiêu Đốt — Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu.

Combo 3 trang bị phổ biến

Xếp theo số trận trong mẫu đội hình meta của TFTIQ.

110.8K số trận2.7%Hạng TB 4.36
25.5K số trận1.4%Hạng TB 4.45
34.7K số trận1.2%Hạng TB 4.37
43.4K số trận0.9%Hạng TB 4.59
53.1K số trận0.8%Hạng TB 4.50
63.0K số trận0.8%Hạng TB 4.64
72.7K số trận0.7%Hạng TB 4.25
82.7K số trận0.7%Hạng TB 4.26
92.6K số trận0.7%Hạng TB 4.21
102.0K số trận0.5%Hạng TB 4.71

Số Liệu

TFTIQ · 7 ngày qua

4.29

Hạng TB

53.2%

Top 4

15.5%

Tỉ lệ thắng

24.4%

Tỉ lệ chọn

3.3M

Số trận

Trang bị thường lên cho tướng này

  1. 1Thú Tượng Thạch Giáp31.0% · Hạng TB 4.54
  2. 2Giáp Máu Warmog20.3% · Hạng TB 4.41
  3. 3Giáp Tâm Linh15.4% · Hạng TB 4.47
  4. 4Vương Miện Hoàng Gia8.1% · Hạng TB 4.41
  5. 5Lời Thề Hộ Vệ7.5% · Hạng TB 4.44
  6. 6Vuốt Rồng6.3% · Hạng TB 4.30

Tỉ lệ chọn và hạng TB từ mẫu đội hình meta của TFTIQ. Chỉ là gợi ý, không phải bộ đồ cố định.

Vị trí phổ biến

20%
32%
24%

Tỉ lệ game theo ô, từ mẫu đội hình meta của TFTIQ.

Hạng theo cấp sao và số trang bị

Cấp sao

★32.6% · 5.64
★★67.3% · 3.89
★★★0.2% · 1.26

Số trang bị

041.8% · 4.54
113.9% · 4.23
28.3% · 4.64
336.0% · 4.39