Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Vương Miện Hoàng Gia
Loại: Hoàn chỉnhS Tier
Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận Lá Chắn bằng 25% Máu tối đa trong 8 giây. Khi Lá Chắn hết hiệu lực, nhận thêm 25% Sức Mạnh Phép Thuật.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.88
Tỷ lệ sử dụng23.0%
Tỷ lệ top 462.1%
Tỷ lệ thắng16.9%
Số trận được phân tích3.170.573TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | S | 3.11 | -0.72 | 30.5% | 53.2166.7% |
Rammus | S | 4.01 | -0.60 | 14.3% | 56.0517.1% |
Maokai | S | 3.68 | -0.51 | 24.9% | 62.9258.0% |
Quái Đá Krug | S | 3.80 | -0.54 | 17.6% | 57.9787.3% |
Người Đá | S | 3.86 | -0.44 | 16.6% | 111.44614.1% |
Fiddlesticks | S | 3.86 | -0.72 | 13.9% | 35.4094.5% |
Sejuani | S | 3.79 | -0.77 | 17.3% | 32.5484.1% |
Malphite | S | 4.30 | -0.51 | 9.2% | 42.6895.4% |
Lillia | S | 3.92 | -0.58 | 15.9% | 35.0964.4% |
Ornn | S | 4.23 | -0.38 | 13.3% | 47.8876.1% |
Alistar | A | 3.91 | -0.60 | 13.5% | 25.3383.2% |
Hecarim | A | 4.25 | -0.41 | 12.0% | 36.4744.6% |
Amumu | A | 4.24 | -0.15 | 12.5% | 71.1969.0% |
Kennen | A | 3.46 | -0.56 | 24.1% | 22.7062.9% |
Sett | A | 4.14 | -0.34 | 11.8% | 32.8914.2% |
Leona | B | 3.88 | -0.62 | 14.2% | 11.5961.5% |
Diana | B | 4.12 | -0.46 | 13.4% | 14.2201.8% |
Yorick | B | 3.95 | -0.66 | 14.8% | 9.8651.2% |
Rek'Sai | B | 3.99 | -0.70 | 12.9% | 8.3601.1% |
Vi | B | 4.40 | -0.20 | 9.9% | 23.4603.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 254.9%18.439
Giai đoạn 353.7%68.562
Giai đoạn 452.7%202.303
Giai đoạn 552.9%321.297
Giai đoạn 651.1%163.215
Giai đoạn 750.8%7.066
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Taric
Rammus
Maokai
Quái Đá Krug
Người Đá
Fiddlesticks
Sejuani
Malphite
Lillia
Ornn
Alistar
Hecarim
Amumu
Kennen
Sett
Leona
Diana
Yorick
Rek'Sai
Vi



Gậy Quá Khổ
Giáp Lưới