Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Giáp Vai Nguyệt Thần
Loại: Hoàn chỉnhS Tier
30% Phân Tách kẻ địch trong vòng 2 ô. Tăng 15 Giáp và Kháng Phép trong 15 giây đầu giao tranh. Phân Tách: Giảm Giáp
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.88
Tỷ lệ sử dụng16.0%
Tỷ lệ top 461.7%
Tỷ lệ thắng17.1%
Số trận được phân tích2.915.484TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | S | 3.05 | -0.78 | 31.4% | 48.6967.5% |
Maokai | S | 3.56 | -0.62 | 26.5% | 50.4777.8% |
Vi | S | 4.10 | -0.53 | 13.9% | 61.9569.6% |
Người Đá | S | 3.81 | -0.48 | 17.5% | 86.88613.5% |
Amumu | S | 3.96 | -0.44 | 17.0% | 58.9739.1% |
Hecarim | S | 4.21 | -0.47 | 12.9% | 46.8927.3% |
Quái Đá Krug | S | 3.96 | -0.38 | 15.1% | 78.29312.1% |
Lillia | S | 3.78 | -0.72 | 17.9% | 27.9714.3% |
Sett | A | 4.01 | -0.48 | 12.5% | 27.7284.3% |
Leona | A | 3.79 | -0.71 | 14.7% | 15.1312.3% |
Yorick | A | 3.80 | -0.82 | 16.8% | 12.0101.9% |
Fiddlesticks | A | 4.01 | -0.56 | 12.5% | 17.5642.7% |
Sejuani | A | 4.10 | -0.44 | 14.1% | 20.0523.1% |
Gnar | B | 2.97 | -0.69 | 27.1% | 11.9791.9% |
Cua Kỳ Cục | B | 4.31 | -0.41 | 10.5% | 19.0473.0% |
Diana | B | 4.09 | -0.50 | 13.0% | 11.1941.7% |
Shen | B | 4.01 | -0.68 | 14.3% | 7.8901.2% |
Alistar | B | 4.20 | -0.30 | 12.7% | 16.6852.6% |
Rakan | B | 4.17 | -0.66 | 14.4% | 7.3351.1% |
Rammus | B | 4.37 | -0.18 | 12.1% | 18.4892.9% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 262.3%19.782
Giai đoạn 355.0%79.227
Giai đoạn 454.1%177.482
Giai đoạn 553.6%252.401
Giai đoạn 652.3%123.923
Giai đoạn 750.6%5.602
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Taric
Maokai
Vi
Người Đá
Amumu
Hecarim
Quái Đá Krug
Lillia
Sett
Leona
Yorick
Fiddlesticks
Sejuani
Gnar
Cua Kỳ Cục
Diana
Shen
Alistar
Rakan
Rammus



Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ