Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Nỏ Sét

Loại: Hoàn chỉnhS Tier

30% Cào Xé kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình3.89
Tỷ lệ sử dụng10.7%
Tỷ lệ top 461.7%
Tỷ lệ thắng16.5%
Số trận được phân tích2.474.630TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
FiddlesticksS3.88-0.7314.3%64.94413.8%
DianaS4.03-0.5815.1%53.69211.4%
TaricS3.13-0.6929.6%26.5335.6%
KennenS3.52-0.5123.3%36.5857.8%
Người ĐáS3.89-0.4016.8%46.90310.0%
YorickS3.62-1.0018.5%14.1653.0%
HecarimS4.17-0.5013.5%25.8995.5%
AmumuA3.93-0.4615.9%25.1225.3%
AlistarA3.91-0.6014.8%16.7663.6%
MaokaiA3.65-0.5121.8%17.3223.7%
LeonaA3.79-0.7115.3%11.9342.5%
Rek'SaiA3.99-0.7114.0%11.7382.5%
SettA4.11-0.3712.4%22.0714.7%
LilliaA3.99-0.4813.8%17.1193.6%
SejuaniA3.96-0.5815.9%13.5172.9%
OrnnB4.20-0.3913.6%14.4273.1%
Quái Đá KrugB4.02-0.2913.6%16.5093.5%
RammusB4.32-0.229.2%18.4403.9%
ViB4.24-0.3611.2%12.4582.6%
ShenB3.88-0.8114.7%5.0681.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 262.8%6.253
Giai đoạn 358.2%30.003
Giai đoạn 456.3%106.568
Giai đoạn 553.9%183.617
Giai đoạn 651.6%89.085
Giai đoạn 749.9%3.992

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.