Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Móng Vuốt Sterak
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Khi còn 60% Máu, nhận một Lá Chắn bằng 40% Máu tối đa của chủ sở hữu, giảm dần trong vòng 4 giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.91
Tỷ lệ sử dụng18.8%
Tỷ lệ top 461.6%
Tỷ lệ thắng15.9%
Số trận được phân tích3.305.888TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | S | 4.42 | -1.36 | 8.9% | 33.9725.3% |
Gnar | S | 3.21 | -0.49 | 25.2% | 91.57414.2% |
Nidalee | S | 4.03 | -0.44 | 9.7% | 101.82615.8% |
Warwick | S | 4.36 | -0.74 | 7.3% | 26.5744.1% |
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.53 | -0.25 | 24.0% | 145.35422.5% |
Sett | S | 4.14 | -0.35 | 12.9% | 35.9415.6% |
Rengar | A | 4.25 | -0.35 | 12.2% | 29.3524.5% |
Bụi Gai Đỏ | A | 4.13 | 0.00 | 11.9% | 66.32510.3% |
Taric | B | 3.27 | -0.54 | 28.3% | 12.1531.9% |
Người Đá | B | 4.02 | -0.25 | 15.4% | 19.8203.1% |
Vi | B | 4.13 | -0.47 | 12.9% | 11.5161.8% |
Amumu | B | 3.99 | -0.39 | 16.2% | 11.5151.8% |
Fiddlesticks | B | 4.05 | -0.51 | 12.0% | 8.3491.3% |
Yorick | B | 3.76 | -0.85 | 16.2% | 4.1590.6% |
Rek'Sai | B | 3.96 | -0.73 | 14.3% | 4.8410.8% |
Maokai | B | 3.77 | -0.39 | 22.3% | 8.9341.4% |
Kennen | B | 3.79 | -0.22 | 20.1% | 12.6152.0% |
Leona | C | 3.73 | -0.76 | 15.6% | 3.5330.5% |
Quái Đá Krug | C | 4.11 | -0.20 | 13.3% | 10.9001.7% |
Lillia | C | 4.05 | -0.41 | 14.2% | 5.9700.9% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 267.6%24.329
Giai đoạn 358.1%74.422
Giai đoạn 454.3%179.183
Giai đoạn 552.8%280.917
Giai đoạn 650.2%134.273
Giai đoạn 750.4%5.879
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Camille
Gnar
Nidalee
Warwick
Rồng Ngàn Tuổi
Sett
Rengar
Bụi Gai Đỏ
Taric
Người Đá
Vi
Amumu
Fiddlesticks
Yorick
Rek'Sai
Maokai
Kennen
Leona
Quái Đá Krug
Lillia



Kiếm B.F.
Đai Khổng Lồ