Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Áo Choàng Thủy Ngân
Loại: Hoàn chỉnhA Tier
Bắt Đầu Giao Tranh: Miễn nhiễm khống chế trong 18 giây. Nhận 3% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.94
Tỷ lệ sử dụng10.2%
Tỷ lệ top 460.8%
Tỷ lệ thắng15.8%
Số trận được phân tích1.640.542TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Gnar | S | 3.14 | -0.53 | 24.2% | 31.1279.7% |
Camille | S | 4.52 | -1.12 | 8.4% | 10.5683.3% |
Master Yi | S | 4.23 | -0.36 | 11.9% | 36.74911.5% |
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.46 | -0.29 | 23.9% | 41.37713.0% |
Kennen | S | 3.39 | -0.62 | 24.9% | 14.2044.4% |
Rengar | S | 4.23 | -0.36 | 13.1% | 22.8517.2% |
Bụi Gai Đỏ | A | 3.98 | -0.17 | 15.0% | 91.48628.6% |
Nidalee | A | 4.05 | -0.33 | 10.7% | 13.3444.2% |
Diana | B | 4.05 | -0.53 | 13.5% | 7.2802.3% |
Ivern | B | 3.27 | -0.68 | 28.7% | 4.5551.4% |
Warwick | B | 4.56 | -0.38 | 6.6% | 6.6532.1% |
Ezreal | B | 4.07 | -0.29 | 15.6% | 6.5352.0% |
Sivir | B | 4.14 | -0.35 | 14.5% | 5.6081.8% |
Ashe | C | 3.71 | -0.36 | 18.0% | 4.7931.5% |
Người Đá | C | 3.84 | -0.43 | 15.3% | 3.8621.2% |
Aphelios | C | 4.14 | -0.17 | 12.7% | 7.2472.3% |
Taric | C | 3.19 | -0.61 | 26.3% | 2.4710.8% |
Kayle | C | 3.97 | -0.37 | 14.3% | 4.0131.3% |
Yunara | C | 4.14 | -0.49 | 14.1% | 2.8170.9% |
Varus | C | 3.92 | -0.70 | 13.2% | 1.8300.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 261.1%17.592
Giai đoạn 353.2%57.028
Giai đoạn 454.8%111.401
Giai đoạn 551.5%155.123
Giai đoạn 650.4%74.394
Giai đoạn 749.0%3.148
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Gnar
Camille
Master Yi
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Rengar
Bụi Gai Đỏ
Nidalee
Diana
Ivern
Warwick
Ezreal
Sivir
Ashe
Người Đá
Aphelios
Taric
Kayle
Yunara
Varus



Găng Đấu Tập
Áo Choàng Bạc