Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Giáp Máu Warmog

Loại: Hoàn chỉnhD Tier

Nhận 18% Máu tối đa.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.19
Tỷ lệ sử dụng59.4%
Tỷ lệ top 455.7%
Tỷ lệ thắng14.4%
Số trận được phân tích13.605.024TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
MaokaiS3.68-0.7026.6%291.11910.1%
Quái Đá KrugS3.98-0.4616.4%326.66811.3%
SejuaniS4.12-0.5614.7%177.7876.1%
TaricS3.46-0.3926.1%149.5125.2%
SettS4.29-0.2411.1%192.1976.6%
Người ĐáA4.17-0.1315.3%324.27711.2%
HecarimA4.51-0.1810.7%199.3256.9%
AlistarA4.15-0.3911.0%112.4713.9%
RammusA4.37-0.2410.6%157.0425.4%
AmumuA4.35-0.0411.4%250.5498.7%
ViA4.45-0.179.9%129.9504.5%
MalphiteB4.59-0.237.7%96.8603.3%
FiddlesticksB4.33-0.2410.7%77.5762.7%
LilliaB4.25-0.2513.5%77.3272.7%
OrnnB4.64+0.0610.6%158.1725.5%
Cua Kỳ CụcC4.68-0.047.2%59.0862.0%
Rek'SaiC4.52-0.188.9%28.7311.0%
LeonaC4.44-0.0510.8%43.1791.5%
GnarC3.25-0.4122.5%14.8670.5%
ShenC4.58-0.119.6%27.7601.0%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 256.8%71.247
Giai đoạn 352.8%371.448
Giai đoạn 451.8%808.350
Giai đoạn 552.8%957.423
Giai đoạn 651.7%387.575
Giai đoạn 751.9%15.856

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.