Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Quyền Trượng Thiên Thần
Loại: Hoàn chỉnhC Tier
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.19
Tỷ lệ sử dụng16.9%
Tỷ lệ top 456.0%
Tỷ lệ thắng13.4%
Số trận được phân tích4.572.816TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Cassiopeia | S | 4.60 | -0.33 | 9.2% | 109.77512.9% |
Zyra | S | 4.22 | -0.23 | 11.9% | 118.94214.0% |
Ivern | S | 3.46 | -0.51 | 28.9% | 32.9113.9% |
Soraka | S | 4.06 | -0.23 | 12.6% | 62.4097.3% |
Sỏi | A | 4.12 | -0.15 | 12.8% | 92.14110.8% |
LeBlanc | A | 4.23 | -0.29 | 11.6% | 42.1565.0% |
Karma | A | 4.32 | -0.34 | 11.5% | 31.4553.7% |
Alune | A | 3.85 | -0.03 | 18.9% | 88.65610.4% |
Morgana | B | 4.46 | -0.14 | 12.3% | 39.8244.7% |
Lux | B | 3.58 | -0.04 | 23.6% | 41.6174.9% |
Ahri | B | 4.53 | +0.01 | 9.3% | 42.0854.9% |
Fiddlesticks | B | 4.18 | -0.38 | 11.5% | 12.8361.5% |
Kennen | B | 3.85 | -0.15 | 19.0% | 18.8222.2% |
Nidalee | C | 4.27 | -0.11 | 9.3% | 20.4302.4% |
Azir | C | 4.48 | +0.09 | 9.2% | 38.7304.6% |
Kayle | C | 4.27 | -0.06 | 11.6% | 20.0782.4% |
Teemo | C | 4.41 | +0.01 | 6.0% | 18.1302.1% |
Kog'Maw | C | 4.23 | -0.14 | 9.0% | 10.3321.2% |
Taric | C | 3.15 | -0.65 | 28.3% | 3.2250.4% |
Diana | C | 4.27 | -0.31 | 11.6% | 6.1430.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.6%46.283
Giai đoạn 354.2%106.615
Giai đoạn 453.1%199.204
Giai đoạn 551.4%258.897
Giai đoạn 649.8%112.798
Giai đoạn 750.0%4.567
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Cassiopeia
Zyra
Ivern
Soraka
Sỏi
LeBlanc
Karma
Alune
Morgana
Lux
Ahri
Fiddlesticks
Kennen
Nidalee
Azir
Kayle
Teemo
Kog'Maw
Taric
Diana



Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần