Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ngọn Giáo Shojin
Loại: Hoàn chỉnhC Tier
Các đòn đánh giúp hồi lại 5 Năng Lượng.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.18
Tỷ lệ sử dụng51.9%
Tỷ lệ top 456.0%
Tỷ lệ thắng15.0%
Số trận được phân tích10.898.302TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Yunara | S | 4.30 | -0.51 | 13.8% | 141.0476.4% |
Ivern | S | 3.52 | -0.50 | 29.7% | 122.7365.6% |
Ezreal | S | 4.25 | -0.21 | 15.6% | 333.49715.2% |
LeBlanc | A | 4.21 | -0.34 | 12.3% | 112.7765.1% |
Ashe | A | 3.94 | -0.20 | 17.6% | 145.4076.6% |
Zyra | A | 4.24 | -0.21 | 11.6% | 135.9206.2% |
Nidalee | A | 4.24 | -0.18 | 9.1% | 121.1095.5% |
Sivir | A | 4.35 | -0.18 | 12.8% | 115.3795.3% |
Soraka | A | 4.15 | -0.13 | 13.0% | 118.3715.4% |
Alune | B | 3.90 | +0.05 | 19.6% | 205.0809.3% |
Warwick | B | 4.42 | -0.69 | 7.2% | 29.0661.3% |
Varus | B | 4.38 | -0.27 | 10.6% | 62.9692.9% |
Ahri | B | 4.56 | +0.07 | 10.2% | 198.8149.1% |
Teemo | B | 4.26 | -0.19 | 7.1% | 78.8543.6% |
Kog'Maw | B | 4.20 | -0.20 | 10.3% | 59.1122.7% |
Morgana | C | 4.60 | +0.01 | 12.6% | 56.4452.6% |
Cassiopeia | C | 4.97 | +0.13 | 9.4% | 94.1964.3% |
Karma | C | 4.53 | -0.12 | 11.8% | 33.2431.5% |
Mầm Non | C | 4.47 | -0.26 | 8.6% | 19.9470.9% |
Cóc Thành Tinh | C | 4.39 | -0.15 | 8.3% | 12.2660.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 257.6%138.061
Giai đoạn 353.3%399.915
Giai đoạn 450.3%736.610
Giai đoạn 553.2%850.718
Giai đoạn 650.8%343.975
Giai đoạn 750.6%13.382
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Yunara
Ivern
Ezreal
LeBlanc
Ashe
Zyra
Nidalee
Sivir
Soraka
Alune
Warwick
Varus
Ahri
Teemo
Kog'Maw
Morgana
Cassiopeia
Karma
Mầm Non
Cóc Thành Tinh



Kiếm B.F.
Nước Mắt Nữ Thần