Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Diệt Khổng Lồ

Loại: Hoàn chỉnhB Tier

Nhận thêm 15% Khuếch Đại Sát Thương trước Tướng Đỡ Đòn.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.05
Tỷ lệ sử dụng22.4%
Tỷ lệ top 458.6%
Tỷ lệ thắng15.1%
Số trận được phân tích5.393.011TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
Rồng Ngàn TuổiS3.42-0.3624.7%125.40915.4%
EzrealS4.00-0.4016.5%77.0849.5%
DravenS3.92-0.3122.9%66.2198.2%
ApheliosA4.14-0.1911.3%84.57110.4%
TristanaA4.34-0.3713.6%46.5635.7%
YunaraA4.16-0.5114.1%33.3074.1%
SivirA4.16-0.3513.5%43.7585.4%
LeBlancA4.16-0.3612.0%35.8634.4%
KennenA3.53-0.4822.3%24.9983.1%
Kog'MawB3.98-0.4111.0%28.4243.5%
GnarB3.26-0.4123.1%26.8913.3%
MorganaB4.43-0.1712.1%39.6144.9%
AsheB3.86-0.2316.7%32.7424.0%
SorakaB4.06-0.2112.7%30.0203.7%
VarusB4.22-0.4011.0%17.7032.2%
NidaleeB4.09-0.2910.3%22.7862.8%
CamilleB4.56-1.068.8%5.4360.7%
XayahB4.48-0.2111.5%24.5053.0%
KayleB4.24-0.1012.9%34.2304.2%
IvernC3.53-0.4127.0%11.8291.5%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 260.3%17.538
Giai đoạn 356.5%67.010
Giai đoạn 453.4%194.602
Giai đoạn 553.1%324.195
Giai đoạn 651.8%155.586
Giai đoạn 752.4%6.734

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.