Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Áo Choàng Lửa

Loại: Hoàn chỉnhB Tier

Nhận 8% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên 1 kẻ địch trong phạm vi 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.03
Tỷ lệ sử dụng19.8%
Tỷ lệ top 458.9%
Tỷ lệ thắng15.1%
Số trận được phân tích5.490.534TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
HecarimS4.18-0.5113.4%82.6888.2%
FiddlesticksS3.99-0.6013.2%65.7636.5%
TaricS3.22-0.6128.1%64.9246.4%
Quái Đá KrugS3.91-0.4315.4%80.6478.0%
MaokaiS3.73-0.4523.2%71.2047.0%
Người ĐáS3.94-0.3516.4%113.31811.2%
ViS4.12-0.5013.0%60.6546.0%
LilliaS3.91-0.5915.7%39.6943.9%
AmumuA4.14-0.2514.0%78.8817.8%
SettA4.14-0.3611.7%53.6625.3%
YorickA3.98-0.6515.5%27.2082.7%
SejuaniA4.17-0.3814.0%45.2484.5%
AlistarA4.08-0.4313.1%38.6263.8%
RammusA4.35-0.2110.1%52.4625.2%
LeonaB4.06-0.4413.2%26.2792.6%
OrnnB4.40-0.1912.5%42.3594.2%
Rek'SaiB4.15-0.5612.0%17.7331.8%
Cua Kỳ CụcB4.41-0.329.0%25.3122.5%
GnarB3.02-0.6425.9%12.5731.2%
RakanB4.28-0.5514.0%11.6171.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 262.2%36.549
Giai đoạn 357.1%110.393
Giai đoạn 454.0%232.205
Giai đoạn 553.2%320.491
Giai đoạn 651.3%151.851
Giai đoạn 750.6%6.743

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.