Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Cung Xanh
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Phân Tách trong 3 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Phân Tách: Giảm Giáp
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.04
Tỷ lệ sử dụng28.4%
Tỷ lệ top 458.0%
Tỷ lệ thắng17.5%
Số trận được phân tích5.219.737TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.34 | -0.61 | 27.1% | 322.79727.1% |
Yunara | S | 4.34 | -0.40 | 13.5% | 109.4819.2% |
Sivir | S | 4.19 | -0.38 | 14.4% | 108.5959.1% |
Ezreal | S | 4.21 | -0.21 | 16.5% | 217.59818.3% |
Ashe | S | 3.86 | -0.26 | 18.6% | 75.1516.3% |
Aphelios | B | 4.26 | -0.04 | 11.8% | 75.4846.3% |
Varus | B | 4.35 | -0.28 | 10.3% | 34.8712.9% |
Draven | B | 4.15 | -0.04 | 21.8% | 70.8126.0% |
Xayah | C | 4.71 | +0.02 | 10.3% | 29.7512.5% |
Tristana | C | 4.69 | +0.05 | 11.0% | 28.7462.4% |
Gnar | C | 3.70 | +0.04 | 18.7% | 25.1592.1% |
Kog'Maw | C | 4.20 | -0.17 | 9.1% | 9.5350.8% |
Camille | C | 5.06 | -0.53 | 6.5% | 3.1140.3% |
Zyra | D | 4.27 | -0.12 | 8.4% | 6.5760.6% |
Caitlyn | D | 5.73 | +0.02 | 4.7% | 10.3810.9% |
Mầm Non | D | 4.96 | +0.29 | 5.9% | 38.0593.2% |
Kayle | D | 4.22 | -0.11 | 11.9% | 4.5020.4% |
Nidalee | D | 4.49 | +0.13 | 8.2% | 10.4720.9% |
Kennen | D | 4.02 | +0.02 | 18.3% | 4.4920.4% |
Ivern | D | 3.98 | +0.04 | 22.0% | 4.5270.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 261.3%37.350
Giai đoạn 354.2%140.190
Giai đoạn 451.3%334.315
Giai đoạn 554.9%456.587
Giai đoạn 655.4%196.564
Giai đoạn 754.9%7.887
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Rồng Ngàn Tuổi
Yunara
Sivir
Ezreal
Ashe
Aphelios
Varus
Draven
Xayah
Tristana
Gnar
Kog'Maw
Camille
Zyra
Caitlyn
Mầm Non
Kayle
Nidalee
Kennen
Ivern



Cung Gỗ
Găng Đấu Tập