Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Kiếm Tử Thần
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Đem tới sự yên bình vĩnh hằng cho người mang - và cả những kẻ phải đối đầu với nó.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.08
Tỷ lệ sử dụng23.8%
Tỷ lệ top 457.7%
Tỷ lệ thắng16.3%
Số trận được phân tích5.264.609TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Yunara | S | 4.26 | -0.50 | 14.2% | 101.2949.0% |
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.42 | -0.39 | 25.8% | 175.06215.5% |
Draven | S | 3.94 | -0.35 | 24.2% | 165.86414.7% |
Ezreal | S | 4.12 | -0.33 | 16.4% | 194.23817.2% |
Sivir | S | 4.23 | -0.29 | 13.0% | 64.6825.7% |
Aphelios | A | 4.19 | -0.14 | 11.2% | 136.19512.1% |
Varus | A | 4.26 | -0.38 | 12.1% | 29.2972.6% |
Caitlyn | B | 5.29 | -0.46 | 5.9% | 19.5631.7% |
Tristana | B | 4.47 | -0.20 | 12.1% | 35.4363.1% |
Ashe | B | 3.97 | -0.11 | 16.5% | 42.1873.7% |
Camille | B | 4.52 | -1.09 | 8.1% | 4.9260.4% |
Nidalee | B | 4.13 | -0.25 | 10.2% | 21.2551.9% |
Xayah | C | 4.72 | +0.04 | 10.3% | 37.0773.3% |
Gnar | C | 3.51 | -0.15 | 21.4% | 18.2961.6% |
Kog'Maw | C | 4.09 | -0.29 | 10.7% | 12.0051.1% |
Mầm Non | C | 4.68 | -0.03 | 7.2% | 17.3851.5% |
Chim Mẹ | C | 4.73 | +0.10 | 6.6% | 19.3741.7% |
Akali | C | 4.39 | -0.50 | 8.8% | 2.9900.3% |
Rengar | D | 4.57 | +0.01 | 9.7% | 7.3860.7% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.35 | +0.23 | 10.8% | 23.6732.1% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 260.9%27.592
Giai đoạn 355.0%115.141
Giai đoạn 449.8%282.543
Giai đoạn 553.8%372.513
Giai đoạn 653.9%169.367
Giai đoạn 752.3%7.067
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Yunara
Rồng Ngàn Tuổi
Draven
Ezreal
Sivir
Aphelios
Varus
Caitlyn
Tristana
Ashe
Camille
Nidalee
Xayah
Gnar
Kog'Maw
Mầm Non
Chim Mẹ
Akali
Rengar
Bụi Gai Đỏ



Kiếm B.F.