Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Áo Choàng Chiến Thuật
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Đội của bạn được +1 giới hạn tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng sau khi giao tranh 10 giây. "...và một chút may mắn."
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.09
Tỷ lệ sử dụng1.3%
Tỷ lệ top 457.3%
Tỷ lệ thắng16.8%
Số trận được phân tích258.990TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Cassiopeia | B | 4.14 | -0.73 | 22.7% | 1.5035.2% |
Sỏi | B | 3.91 | -0.34 | 16.8% | 3.02410.5% |
Ivern | B | 3.65 | -0.30 | 25.0% | 3.22911.2% |
Xayah | B | 4.22 | -0.47 | 15.1% | 2.0007.0% |
LeBlanc | B | 4.19 | -0.31 | 16.5% | 2.5148.7% |
Caitlyn | B | 4.93 | -0.78 | 18.1% | 9443.3% |
Mầm Non | B | 4.19 | -0.53 | 12.8% | 1.1694.1% |
Diana | B | 4.24 | -0.34 | 13.9% | 1.6425.7% |
Leona | C | 3.88 | -0.60 | 19.8% | 9083.2% |
Rakan | C | 4.38 | -0.44 | 15.3% | 1.2204.2% |
Kayle | C | 3.83 | -0.50 | 18.3% | 1.0183.5% |
Taric | C | 3.39 | -0.41 | 27.1% | 1.1313.9% |
Karma | C | 4.40 | -0.24 | 13.7% | 1.6105.6% |
Người Đá | C | 4.00 | -0.27 | 17.9% | 1.3514.7% |
Camille | C | 4.77 | -0.83 | 19.8% | 4401.5% |
Elise | C | 4.35 | -0.87 | 23.5% | 3711.3% |
Fiddlesticks | C | 4.39 | -0.17 | 12.0% | 1.5315.3% |
Kennen | C | 3.64 | -0.36 | 22.9% | 9403.3% |
Varus | C | 4.43 | -0.18 | 9.4% | 1.4255.0% |
Cua Kỳ Cục | C | 4.29 | -0.42 | 15.7% | 7892.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 262.5%5.783
Giai đoạn 355.0%19.146
Giai đoạn 450.3%23.268
Giai đoạn 552.2%21.869
Giai đoạn 652.3%8.767
Giai đoạn 754.9%295
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Cassiopeia
Sỏi
Ivern
Xayah
LeBlanc
Caitlyn
Mầm Non
Diana
Leona
Rakan
Kayle
Taric
Karma
Người Đá
Camille
Elise
Fiddlesticks
Kennen
Varus
Cua Kỳ Cục



Siêu Xẻng
Chảo Vàng