Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Trượng Hư Vô
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Cào Xé trong 5 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.08
Tỷ lệ sử dụng26.5%
Tỷ lệ top 458.0%
Tỷ lệ thắng15.6%
Số trận được phân tích4.895.057TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Morgana | S | 4.24 | -0.63 | 15.7% | 339.62331.2% |
Zyra | S | 4.09 | -0.45 | 12.9% | 145.00413.3% |
LeBlanc | S | 4.14 | -0.44 | 13.7% | 131.34412.0% |
Soraka | A | 4.02 | -0.27 | 13.2% | 59.5875.5% |
Cassiopeia | A | 4.66 | -0.22 | 11.1% | 58.9475.4% |
Kennen | A | 3.54 | -0.48 | 22.8% | 32.2183.0% |
Alune | A | 3.71 | -0.18 | 19.9% | 64.9606.0% |
Ivern | A | 3.47 | -0.49 | 27.7% | 28.2672.6% |
Sỏi | A | 3.93 | -0.34 | 14.9% | 30.1152.8% |
Lux | A | 3.48 | -0.16 | 25.6% | 46.8094.3% |
Ahri | B | 4.46 | -0.07 | 11.1% | 32.8643.0% |
Kayle | C | 4.01 | -0.33 | 13.6% | 10.7381.0% |
Cóc Thành Tinh | C | 4.01 | -0.54 | 11.8% | 5.4190.5% |
Karma | C | 4.64 | +0.01 | 10.2% | 20.3711.9% |
Nidalee | C | 4.27 | -0.10 | 9.3% | 13.5561.2% |
Fiddlesticks | C | 4.42 | -0.14 | 9.7% | 10.1360.9% |
Diana | C | 4.37 | -0.21 | 12.0% | 7.3730.7% |
Azir | C | 4.58 | +0.19 | 9.3% | 28.7332.6% |
Người Đá | C | 3.66 | -0.61 | 17.8% | 2.1440.2% |
Teemo | C | 4.54 | +0.15 | 6.0% | 21.8092.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 255.6%40.117
Giai đoạn 350.7%162.334
Giai đoạn 452.3%357.196
Giai đoạn 555.2%444.440
Giai đoạn 652.5%182.983
Giai đoạn 750.7%6.854
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Morgana
Zyra
LeBlanc
Soraka
Cassiopeia
Kennen
Alune
Ivern
Sỏi
Lux
Ahri
Kayle
Cóc Thành Tinh
Karma
Nidalee
Fiddlesticks
Diana
Azir
Người Đá
Teemo



Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần