Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Mũ Phù Thủy Rabadon
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Chiếc mũ này có thể giúp bạn xoay chuyển cả thế giới.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.10
Tỷ lệ sử dụng24.2%
Tỷ lệ top 457.6%
Tỷ lệ thắng15.0%
Số trận được phân tích6.058.122TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Karma | S | 4.18 | -0.57 | 15.2% | 99.7638.4% |
Azir | S | 4.04 | -0.44 | 14.3% | 100.2598.5% |
Kha'Zix | S | 4.47 | -0.36 | 11.1% | 114.9979.7% |
Morgana | S | 4.31 | -0.33 | 15.0% | 104.4048.8% |
Kayle | S | 4.01 | -0.36 | 15.4% | 60.7385.1% |
Soraka | S | 4.09 | -0.20 | 13.1% | 92.4647.8% |
Kennen | S | 3.73 | -0.29 | 21.5% | 71.1476.0% |
Ahri | S | 4.38 | -0.18 | 10.9% | 91.8417.7% |
Sỏi | S | 4.05 | -0.22 | 14.4% | 79.2896.7% |
LeBlanc | S | 4.19 | -0.34 | 12.3% | 56.8404.8% |
Alune | A | 3.79 | -0.10 | 19.5% | 76.0026.4% |
Lux | A | 3.54 | -0.10 | 25.7% | 60.8695.1% |
Ivern | B | 3.56 | -0.39 | 27.9% | 25.9262.2% |
Nidalee | B | 4.09 | -0.30 | 10.3% | 29.9652.5% |
Zyra | B | 4.22 | -0.19 | 11.0% | 33.2692.8% |
Teemo | B | 4.17 | -0.25 | 8.1% | 24.0842.0% |
Diana | B | 4.16 | -0.43 | 12.4% | 13.4641.1% |
Cassiopeia | C | 4.93 | +0.08 | 9.2% | 32.0092.7% |
Kog'Maw | C | 4.22 | -0.16 | 9.2% | 10.8880.9% |
Akali | C | 4.63 | -0.27 | 7.4% | 6.8600.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 253.4%41.325
Giai đoạn 354.0%152.207
Giai đoạn 454.6%349.540
Giai đoạn 554.1%438.885
Giai đoạn 651.3%190.891
Giai đoạn 749.9%8.000
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Karma
Azir
Kha'Zix
Morgana
Kayle
Soraka
Kennen
Ahri
Sỏi
LeBlanc
Alune
Lux
Ivern
Nidalee
Zyra
Teemo
Diana
Cassiopeia
Kog'Maw
Akali



Gậy Quá Khổ