Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Nanh Nashor
Loại: Hoàn chỉnhB Tier
Các đòn đánh giúp hồi lại 2 Năng Lượng, tăng lên 4 nếu là đòn chí mạng.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.11
Tỷ lệ sử dụng10.4%
Tỷ lệ top 457.4%
Tỷ lệ thắng14.9%
Số trận được phân tích2.696.287TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Ivern | S | 3.27 | -0.69 | 30.1% | 26.3395.7% |
Kha'Zix | S | 4.39 | -0.36 | 12.1% | 56.50412.2% |
Soraka | S | 3.98 | -0.31 | 13.5% | 50.54710.9% |
LeBlanc | S | 4.19 | -0.33 | 11.6% | 33.1947.2% |
Ahri | A | 4.47 | -0.05 | 10.6% | 51.54511.1% |
Alune | A | 3.83 | -0.04 | 20.5% | 81.10317.5% |
Kennen | A | 3.52 | -0.48 | 22.3% | 11.9052.6% |
Zyra | B | 4.22 | -0.18 | 10.3% | 22.3764.8% |
Lux | B | 3.61 | -0.02 | 24.9% | 34.3107.4% |
Karma | B | 4.33 | -0.32 | 12.3% | 13.3402.9% |
Ezreal | B | 3.97 | -0.40 | 15.9% | 7.8381.7% |
Morgana | B | 4.52 | -0.06 | 12.0% | 19.2694.2% |
Nidalee | B | 4.13 | -0.24 | 9.4% | 11.0132.4% |
Kog'Maw | B | 4.00 | -0.38 | 10.6% | 7.3361.6% |
Sỏi | B | 4.04 | -0.22 | 13.0% | 10.7032.3% |
Diana | C | 4.23 | -0.35 | 13.1% | 5.8111.3% |
Teemo | C | 4.38 | -0.03 | 6.0% | 13.5202.9% |
Gnar | C | 3.15 | -0.51 | 22.6% | 2.6370.6% |
Yunara | C | 4.14 | -0.49 | 12.7% | 2.6700.6% |
Người Đá | C | 3.65 | -0.62 | 17.8% | 2.0690.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.1%25.659
Giai đoạn 351.4%83.820
Giai đoạn 449.8%162.893
Giai đoạn 553.3%215.234
Giai đoạn 652.5%98.162
Giai đoạn 752.0%3.970
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Ivern
Kha'Zix
Soraka
LeBlanc
Ahri
Alune
Kennen
Zyra
Lux
Karma
Ezreal
Morgana
Nidalee
Kog'Maw
Sỏi
Diana
Teemo
Gnar
Yunara
Người Đá



Cung Gỗ
Đai Khổng Lồ