Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Tiên Linh
Loại: ẤnB Tier
The holder gains the Fae trait.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.27
Tỷ lệ sử dụng3.2%
Tỷ lệ top 453.6%
Tỷ lệ thắng16.6%
Số trận được phân tích531.239TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Sivir | S | 4.07 | -0.44 | 18.1% | 34.18432.8% |
Rengar | A | 4.41 | -0.17 | 20.7% | 24.28423.3% |
Ashe | B | 3.74 | -0.33 | 20.3% | 4.5274.3% |
Kayle | B | 4.07 | -0.26 | 21.8% | 5.1785.0% |
Aphelios | B | 4.11 | -0.19 | 16.1% | 4.7314.5% |
Gnar | B | 3.42 | -0.24 | 23.6% | 3.3833.2% |
Ezreal | C | 4.45 | +0.08 | 14.0% | 5.7775.5% |
Kennen | C | 3.81 | -0.19 | 19.2% | 1.9331.9% |
Taric | C | 3.60 | -0.20 | 23.2% | 1.4681.4% |
Ivern | C | 3.77 | -0.17 | 22.9% | 1.5291.5% |
Diana | C | 4.53 | -0.05 | 11.9% | 2.1822.1% |
Hecarim | C | 4.52 | -0.13 | 12.7% | 1.5531.5% |
Draven | C | 4.12 | -0.07 | 21.0% | 1.8311.8% |
Caitlyn | C | 5.47 | -0.24 | 7.1% | 1.0201.0% |
Lux | C | 3.51 | -0.11 | 25.8% | 1.4131.4% |
Amumu | C | 4.25 | -0.13 | 14.7% | 1.3651.3% |
Rammus | C | 4.62 | +0.08 | 13.0% | 2.3002.2% |
Fiddlesticks | C | 4.63 | +0.07 | 10.4% | 2.2132.1% |
Elise | C | 5.33 | +0.12 | 6.9% | 2.5602.5% |
Sejuani | C | 4.32 | -0.20 | 15.1% | 7150.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 249.1%23.135
Giai đoạn 345.9%39.914
Giai đoạn 452.5%50.508
Giai đoạn 556.3%46.602
Giai đoạn 657.1%18.507
Giai đoạn 760.4%797
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Sivir
Rengar
Ashe
Kayle
Aphelios
Gnar
Ezreal
Kennen
Taric
Ivern
Diana
Hecarim
Draven
Caitlyn
Lux
Amumu
Rammus
Fiddlesticks
Elise
Sejuani



Xẻng Vàng
Kiếm B.F.