Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Thuật Sĩ
Loại: ẤnB Tier
The holder gains the Invoker trait. On cast, gain Ability Power equal to 8% of Mana spent.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.24
Tỷ lệ sử dụng5.1%
Tỷ lệ top 454.3%
Tỷ lệ thắng15.7%
Số trận được phân tích990.925TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Ivern | A | 3.60 | -0.35 | 29.3% | 12.9116.2% |
LeBlanc | A | 4.23 | -0.28 | 9.9% | 12.1285.8% |
Ahri | A | 4.44 | -0.09 | 11.8% | 61.93629.7% |
Alune | A | 3.82 | -0.06 | 22.7% | 34.83616.7% |
Taric | B | 3.52 | -0.28 | 23.9% | 8.4574.1% |
Veigar | C | 4.46 | -0.03 | 7.5% | 4.9262.4% |
Lux | C | 3.78 | +0.16 | 27.3% | 11.7075.6% |
Cassiopeia | C | 5.07 | +0.22 | 12.1% | 16.3827.9% |
Zyra | C | 4.36 | -0.03 | 11.7% | 4.4282.1% |
Kennen | C | 3.96 | -0.04 | 23.2% | 4.2602.0% |
Rồng Ngàn Tuổi | C | 3.83 | +0.10 | 19.9% | 6.8563.3% |
Cóc Thành Tinh | C | 4.51 | -0.02 | 8.8% | 3.6271.7% |
Ashe | C | 4.05 | -0.02 | 17.5% | 3.3961.6% |
Mầm Non | C | 4.72 | +0.01 | 7.7% | 3.0911.5% |
Lillia | C | 4.36 | -0.10 | 15.6% | 2.0341.0% |
Hecarim | C | 4.65 | 0.00 | 8.0% | 2.7111.3% |
Diana | C | 4.73 | +0.15 | 12.2% | 5.4332.6% |
Soraka | C | 4.38 | +0.12 | 12.3% | 4.1322.0% |
Nidalee | D | 4.48 | +0.11 | 7.9% | 3.4811.7% |
Elise | D | 5.13 | -0.08 | 12.3% | 1.5470.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 251.3%22.229
Giai đoạn 346.6%44.563
Giai đoạn 451.3%67.576
Giai đoạn 556.5%80.703
Giai đoạn 655.6%33.495
Giai đoạn 754.4%1.280
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần
Ivern
LeBlanc
Ahri
Alune
Taric
Veigar
Lux
Cassiopeia
Zyra
Kennen
Rồng Ngàn Tuổi
Cóc Thành Tinh
Ashe
Mầm Non
Lillia
Hecarim
Diana
Soraka
Nidalee
Elise


