Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Tàn Phá

Loại: ẤnB Tier

The holder gains the Ravager trait. Gain 3% Damage Amp per 300 Health restored.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.27
Tỷ lệ sử dụng2.7%
Tỷ lệ top 454.5%
Tỷ lệ thắng13.0%
Số trận được phân tích495.959TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
Rồng Ngàn TuổiS3.36-0.3825.1%16.59820.0%
EliseA4.93-0.298.8%11.45513.8%
NidaleeA4.13-0.248.4%11.82114.3%
RengarB4.21-0.3614.9%4.2195.1%
MorganaB4.38-0.2015.6%3.9494.8%
GnarB3.60-0.0519.5%5.9547.2%
ApheliosC4.24-0.0610.5%4.5805.5%
EzrealC4.17-0.2013.6%2.2692.7%
KennenC4.01+0.0115.4%3.8194.6%
VarusC4.39-0.2210.5%1.5751.9%
KayleC4.01-0.3214.2%1.0501.3%
TaricC3.65-0.1520.8%1.4801.8%
AluneC3.67-0.2018.1%1.1551.4%
AmumuC4.21-0.1715.9%1.1231.4%
Kog'MawC4.21-0.168.4%1.1011.3%
Master YiC4.55+0.0110.0%1.8012.2%
Người ĐáD4.40+0.1310.9%2.8443.4%
FiddlesticksD4.71+0.159.3%3.1973.9%
SorakaD4.19-0.0713.4%1.1271.4%
ViD4.65+0.069.0%1.7592.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 259.9%24.788
Giai đoạn 351.2%36.447
Giai đoạn 450.1%41.195
Giai đoạn 551.3%40.393
Giai đoạn 650.1%16.096
Giai đoạn 755.4%689

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.