Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Hỏa Ngục

Loại: ẤnB Tier

The holder gains the Inferno trait.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.33
Tỷ lệ sử dụng2.9%
Tỷ lệ top 452.5%
Tỷ lệ thắng14.5%
Số trận được phân tích630.864TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
IvernA3.58-0.3728.1%6.0655.8%
DravenB4.14-0.0522.3%11.16010.7%
AsheB4.08+0.0217.4%30.28429.1%
EzrealB4.370.0014.7%7.1286.9%
GnarC3.59-0.0722.2%3.5793.4%
DianaC4.44-0.1410.0%2.5392.4%
CamilleC5.24-0.356.7%1.1761.1%
KayleC4.46+0.139.0%5.0004.8%
Rồng Ngàn TuổiC3.91+0.1823.2%6.5466.3%
MorganaC4.63+0.0513.4%3.1463.0%
Kog'MawC4.370.008.0%2.5522.5%
LuxC3.70+0.0723.0%2.8812.8%
ApheliosC4.55+0.258.9%8.0307.7%
FiddlesticksD4.65+0.099.4%1.7831.7%
Người ĐáD4.29+0.0215.6%1.2781.2%
SorakaD4.49+0.2310.7%3.1993.1%
AluneD4.09+0.2215.1%2.9862.9%
TaricD3.93+0.1320.0%1.2981.2%
Sói Hắc ÁmD4.22+0.0212.6%7670.7%
NidaleeD4.63+0.268.4%2.5802.5%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 257.1%20.637
Giai đoạn 352.2%32.331
Giai đoạn 445.9%38.981
Giai đoạn 550.1%38.580
Giai đoạn 653.9%15.266
Giai đoạn 753.2%671

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.