Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Thợ Săn
Loại: ẤnB Tier
The holder gains the Hunter trait. Takedowns grant 15% Attack Damage.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.36
Tỷ lệ sử dụng2.7%
Tỷ lệ top 452.5%
Tỷ lệ thắng13.1%
Số trận được phân tích489.407TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rengar | B | 4.41 | -0.15 | 16.7% | 6.1227.1% |
Rồng Ngàn Tuổi | B | 3.71 | -0.02 | 21.9% | 11.83813.7% |
Gnar | B | 3.52 | -0.14 | 21.3% | 6.1927.2% |
Vi | B | 4.54 | -0.05 | 10.9% | 7.8279.1% |
Xayah | B | 4.63 | -0.05 | 10.8% | 6.4257.5% |
Ezreal | B | 4.20 | -0.17 | 15.5% | 3.7484.3% |
Nidalee | B | 4.46 | +0.09 | 8.5% | 15.56718.1% |
Draven | B | 4.16 | -0.03 | 18.1% | 5.4806.4% |
Yunara | C | 4.56 | -0.07 | 12.2% | 2.7823.2% |
Ivern | C | 3.96 | +0.02 | 18.4% | 2.9603.4% |
Kog'Maw | C | 4.38 | +0.01 | 9.0% | 2.6973.1% |
Aphelios | C | 4.42 | +0.12 | 10.8% | 4.2865.0% |
Lillia | C | 4.30 | -0.16 | 13.1% | 1.3391.6% |
Camille | C | 5.56 | -0.03 | 6.2% | 1.5031.7% |
Rakan | D | 4.84 | +0.01 | 9.5% | 1.5441.8% |
Kennen | D | 4.19 | +0.19 | 15.2% | 2.4532.8% |
Chim Mẹ | D | 4.75 | +0.12 | 7.1% | 1.5551.8% |
Amumu | D | 4.40 | +0.02 | 14.2% | 9301.1% |
Akali | D | 4.84 | -0.04 | 9.8% | 5110.6% |
Shen | D | 4.60 | -0.08 | 10.9% | 4230.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 256.7%24.139
Giai đoạn 350.0%34.070
Giai đoạn 448.8%36.903
Giai đoạn 550.5%34.602
Giai đoạn 650.4%12.916
Giai đoạn 754.9%488
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Rengar
Rồng Ngàn Tuổi
Gnar
Vi
Xayah
Ezreal
Nidalee
Draven
Yunara
Ivern
Kog'Maw
Aphelios
Lillia
Camille
Rakan
Kennen
Chim Mẹ
Amumu
Akali
Shen



Chảo Vàng
Kiếm B.F.