Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Nguyên Sinh
Loại: ẤnC Tier
The holder gains the Primal trait.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.41
Tỷ lệ sử dụng1.8%
Tỷ lệ top 451.7%
Tỷ lệ thắng11.6%
Số trận được phân tích390.872TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Ashe | A | 3.91 | -0.16 | 14.6% | 7.72815.3% |
Tristana | B | 4.49 | -0.16 | 11.9% | 4.5769.1% |
Rengar | B | 4.34 | -0.22 | 12.8% | 2.6935.3% |
Sett | C | 4.27 | -0.21 | 10.0% | 1.7343.4% |
Kennen | C | 3.99 | -0.01 | 17.6% | 3.2896.5% |
Kog'Maw | C | 4.44 | +0.06 | 8.1% | 4.4168.8% |
Caitlyn | C | 5.37 | -0.34 | 5.1% | 1.1822.3% |
Gnar | C | 3.63 | -0.02 | 19.0% | 3.0086.0% |
Diana | C | 4.56 | -0.02 | 10.4% | 2.6875.3% |
Master Yi | C | 4.56 | +0.01 | 7.7% | 2.9015.8% |
Lillia | C | 4.34 | -0.13 | 13.9% | 1.4682.9% |
Ivern | C | 3.92 | -0.02 | 20.9% | 1.7173.4% |
Quái Đá Krug | C | 4.25 | -0.06 | 10.4% | 1.0372.1% |
Aphelios | C | 4.51 | +0.21 | 7.1% | 3.6527.2% |
Rakan | C | 4.76 | -0.06 | 10.6% | 9771.9% |
Xayah | D | 4.77 | +0.09 | 9.8% | 1.2602.5% |
Amumu | D | 4.59 | +0.21 | 10.9% | 2.3894.7% |
Taric | D | 3.90 | +0.10 | 18.6% | 1.2722.5% |
Ezreal | D | 4.54 | +0.18 | 11.3% | 1.8643.7% |
Kayle | D | 4.32 | -0.01 | 10.9% | 5591.1% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 258.5%15.815
Giai đoạn 351.3%24.695
Giai đoạn 448.3%26.557
Giai đoạn 548.8%24.563
Giai đoạn 647.4%9.187
Giai đoạn 748.4%407
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Ashe
Tristana
Rengar
Sett
Kennen
Kog'Maw
Caitlyn
Gnar
Diana
Master Yi
Lillia
Ivern
Quái Đá Krug
Aphelios
Rakan
Xayah
Amumu
Taric
Ezreal
Kayle



Xẻng Vàng
Găng Đấu Tập