Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Vệ Quân

Loại: ẤnA Tier

The holder gains the Defender trait. Combat Start: Gain 6% Attack Speed for every ally that starts in the front row.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.17
Tỷ lệ sử dụng2.5%
Tỷ lệ top 456.1%
Tỷ lệ thắng14.2%
Số trận được phân tích466.974TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
RengarS4.15-0.4413.4%19.58822.1%
SejuaniS4.10-0.4315.1%5.7476.5%
HecarimA4.34-0.3212.9%6.5297.4%
AmumuA4.10-0.2814.0%6.5727.4%
YorickA4.06-0.5416.3%3.0743.5%
AlistarA4.23-0.2714.2%4.6935.3%
TaricA3.55-0.2622.9%4.6005.2%
GnarB3.37-0.2922.6%3.7494.2%
ViB4.42-0.1712.9%4.4485.0%
KennenB3.73-0.2717.3%2.9173.3%
Người ĐáB4.25-0.0313.4%5.9016.7%
MaokaiB4.01-0.1418.4%3.9044.4%
DianaB4.40-0.1812.4%3.5164.0%
RakanB4.59-0.2312.4%2.6223.0%
SettB4.40-0.0710.6%3.8764.4%
Rek'SaiC4.51-0.189.9%1.8442.1%
MalphiteC4.730.007.4%2.8223.2%
Kha'ZixC4.60-0.078.3%1.2721.4%
CamilleC5.32-0.277.3%6270.7%
AhriC4.11-0.4110.5%3910.4%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 257.8%31.616
Giai đoạn 351.9%42.369
Giai đoạn 453.3%44.442
Giai đoạn 550.1%39.444
Giai đoạn 649.3%15.567
Giai đoạn 753.4%655

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.