Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Mặt Trăng
Loại: ẤnA Tier
The holder gains the Lunar trait.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.11
Tỷ lệ sử dụng3.3%
Tỷ lệ top 457.3%
Tỷ lệ thắng15.9%
Số trận được phân tích809.537TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Varus | S | 4.08 | -0.55 | 16.5% | 15.69112.6% |
Morgana | S | 4.22 | -0.37 | 18.5% | 12.89910.3% |
Kayle | A | 4.15 | -0.19 | 14.2% | 26.09720.9% |
Ivern | A | 3.48 | -0.47 | 27.9% | 6.2265.0% |
Shen | A | 3.73 | -0.95 | 17.6% | 2.4472.0% |
Leona | B | 3.98 | -0.50 | 15.7% | 3.1902.6% |
Taric | B | 3.45 | -0.35 | 22.9% | 4.1653.3% |
Kennen | B | 3.70 | -0.30 | 20.4% | 4.3283.5% |
Ezreal | B | 4.17 | -0.20 | 14.0% | 5.5474.4% |
Soraka | B | 3.98 | -0.28 | 16.9% | 3.9623.2% |
Sejuani | B | 4.14 | -0.38 | 13.6% | 3.1162.5% |
Lillia | B | 4.17 | -0.30 | 13.2% | 3.6833.0% |
Cassiopeia | B | 4.70 | -0.16 | 15.4% | 5.1374.1% |
Amumu | B | 4.00 | -0.38 | 12.8% | 2.8922.3% |
Lux | B | 3.49 | -0.14 | 26.1% | 5.3394.3% |
LeBlanc | B | 4.30 | -0.20 | 15.1% | 4.3113.5% |
Rakan | C | 4.19 | -0.63 | 15.7% | 1.6151.3% |
Người Đá | C | 4.19 | -0.08 | 13.3% | 6.0824.9% |
Xayah | C | 4.49 | -0.19 | 13.9% | 3.8483.1% |
Ahri | C | 4.37 | -0.15 | 13.8% | 4.1613.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 251.2%18.645
Giai đoạn 349.3%36.227
Giai đoạn 451.3%52.575
Giai đoạn 555.2%56.139
Giai đoạn 654.0%23.633
Giai đoạn 751.4%1.071
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
Varus
Morgana
Kayle
Ivern
Shen
Leona
Taric
Kennen
Ezreal
Soraka
Sejuani
Lillia
Cassiopeia
Amumu
Lux
LeBlanc
Rakan
Người Đá
Xayah
Ahri


