Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Liên Kích
Loại: ẤnA Tier
The holder gains the Rapidfire trait. Attacks deal 1% of the target's max Health as true damage.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.14
Tỷ lệ sử dụng2.9%
Tỷ lệ top 457.0%
Tỷ lệ thắng13.6%
Số trận được phân tích584.037TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Ezreal | S | 3.96 | -0.41 | 15.6% | 9.83213.3% |
Diana | A | 4.14 | -0.44 | 13.3% | 7.44810.1% |
Tristana | A | 4.05 | -0.61 | 16.6% | 4.2685.8% |
Camille | B | 4.54 | -1.06 | 9.1% | 1.4582.0% |
Alune | B | 3.52 | -0.35 | 18.5% | 4.2895.8% |
LeBlanc | B | 4.20 | -0.30 | 16.2% | 4.5976.2% |
Sivir | B | 4.14 | -0.34 | 12.9% | 3.8325.2% |
Gnar | B | 3.36 | -0.30 | 20.9% | 4.0925.5% |
Yunara | B | 4.15 | -0.48 | 15.1% | 2.4733.3% |
Zyra | B | 4.17 | -0.22 | 9.4% | 4.5666.2% |
Ivern | B | 3.57 | -0.37 | 23.8% | 2.7933.8% |
Kog'Maw | B | 4.17 | -0.20 | 7.8% | 4.2705.8% |
Lux | C | 3.27 | -0.36 | 23.7% | 2.3423.2% |
Draven | C | 4.13 | -0.06 | 16.4% | 5.3407.2% |
Shen | C | 4.19 | -0.49 | 11.7% | 1.5692.1% |
Rengar | C | 4.29 | -0.27 | 14.6% | 2.1823.0% |
Azir | C | 4.37 | -0.03 | 11.2% | 3.6685.0% |
Caitlyn | C | 5.46 | -0.25 | 6.4% | 1.6462.2% |
Soraka | C | 4.01 | -0.25 | 15.6% | 1.6252.2% |
Rakan | C | 4.65 | -0.17 | 10.8% | 1.5982.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.3%25.405
Giai đoạn 353.1%36.650
Giai đoạn 451.5%41.666
Giai đoạn 549.5%41.527
Giai đoạn 645.9%16.325
Giai đoạn 747.3%734
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ezreal
Diana
Tristana
Camille
Alune
LeBlanc
Sivir
Gnar
Yunara
Zyra
Ivern
Kog'Maw
Lux
Draven
Shen
Rengar
Azir
Caitlyn
Soraka
Rakan



Chảo Vàng
Cung Gỗ