Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Đao Phủ
Loại: ẤnA Tier
The holder gains the Executioner trait. Damage executes enemies below 8% of their max Health.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.16
Tỷ lệ sử dụng6.2%
Tỷ lệ top 456.0%
Tỷ lệ thắng16.4%
Số trận được phân tích955.530TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Karma | S | 4.06 | -0.62 | 18.8% | 32.96615.4% |
Diana | S | 4.15 | -0.43 | 16.3% | 13.8006.4% |
Zyra | S | 4.15 | -0.26 | 12.7% | 42.42919.8% |
Draven | S | 3.94 | -0.26 | 25.8% | 23.58111.0% |
Ahri | A | 4.33 | -0.20 | 11.0% | 21.42710.0% |
LeBlanc | A | 4.15 | -0.36 | 17.4% | 11.0805.2% |
Lux | B | 3.33 | -0.30 | 29.0% | 8.4333.9% |
Kayle | B | 3.86 | -0.47 | 17.8% | 3.6511.7% |
Aphelios | B | 4.26 | -0.04 | 13.5% | 9.0724.2% |
Gnar | C | 3.63 | -0.03 | 21.8% | 8.6684.0% |
Alune | C | 3.83 | -0.04 | 18.2% | 5.6992.7% |
Warwick | C | 4.48 | -0.45 | 10.7% | 1.7770.8% |
Ivern | C | 3.89 | -0.05 | 24.8% | 3.9221.8% |
Fiddlesticks | C | 4.66 | +0.10 | 8.4% | 5.3922.5% |
Ashe | C | 4.16 | +0.10 | 16.6% | 5.0692.4% |
Morgana | C | 4.61 | +0.03 | 13.7% | 3.2341.5% |
Sivir | D | 4.60 | +0.12 | 11.8% | 4.0741.9% |
Cassiopeia | D | 4.91 | +0.05 | 10.0% | 2.4181.1% |
Veigar | D | 4.69 | +0.20 | 9.1% | 4.4442.1% |
Rengar | D | 4.74 | +0.18 | 10.1% | 3.0891.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 249.4%30.140
Giai đoạn 349.1%56.682
Giai đoạn 452.9%85.670
Giai đoạn 557.3%92.059
Giai đoạn 655.3%37.942
Giai đoạn 752.6%1.490
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Karma
Diana
Zyra
Draven
Ahri
LeBlanc
Lux
Kayle
Aphelios
Gnar
Alune
Warwick
Ivern
Fiddlesticks
Ashe
Morgana
Sivir
Cassiopeia
Veigar
Rengar



Chảo Vàng
Găng Đấu Tập