Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Nhận thêm 30% Khuếch Đại Sát Thương trước Tướng Đỡ Đòn.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.93
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 459.6%
Tỷ lệ thắng19.7%
Số trận được phân tích92.346TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.24 | -0.49 | 35.3% | 3.71920.9% |
Draven | A | 3.77 | -0.42 | 29.2% | 2.42413.6% |
Caitlyn | A | 4.59 | -1.13 | 11.4% | 4632.6% |
Tristana | B | 4.19 | -0.46 | 14.6% | 9565.4% |
Yunara | B | 3.95 | -0.67 | 15.6% | 5202.9% |
Morgana | B | 4.35 | -0.24 | 20.8% | 1.2577.1% |
Aphelios | B | 4.22 | -0.08 | 9.6% | 1.91410.7% |
Alune | B | 3.42 | -0.45 | 33.7% | 5493.1% |
Chim Mẹ | B | 3.95 | -0.69 | 10.6% | 3311.9% |
Sivir | B | 4.25 | -0.23 | 13.7% | 8204.6% |
Ezreal | C | 4.24 | -0.12 | 15.5% | 1.0295.8% |
Veigar | C | 3.91 | -0.58 | 12.4% | 3151.8% |
Kayle | C | 4.09 | -0.24 | 13.3% | 6233.5% |
Azir | C | 4.08 | -0.32 | 13.0% | 4932.8% |
Master Yi | C | 4.17 | -0.37 | 11.6% | 4302.4% |
Ahri | C | 4.27 | -0.26 | 12.6% | 4302.4% |
Lux | C | 3.46 | -0.16 | 33.4% | 4492.5% |
Karma | C | 3.98 | -0.66 | 14.2% | 1410.8% |
Xayah | C | 4.31 | -0.37 | 12.4% | 2101.2% |
Bụi Gai Đỏ | C | 4.20 | +0.07 | 11.2% | 7524.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 268.3%726
Giai đoạn 362.2%2.270
Giai đoạn 456.3%5.915
Giai đoạn 559.3%7.872
Giai đoạn 660.5%3.486
Giai đoạn 759.8%107
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Rồng Ngàn Tuổi
Draven
Caitlyn
Tristana
Yunara
Morgana
Aphelios
Alune
Chim Mẹ
Sivir
Ezreal
Veigar
Kayle
Azir
Master Yi
Ahri
Lux
Karma
Xayah
Bụi Gai Đỏ


